Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 368 kcal —
  • Chất đạm 13 g 26%
  • Carbohydrate 77 g 28%
  • Chất béo 1,9 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Natri 80 mg 3%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,49 mg 41%
  • Riboflavin (B2) 0,31 mg 24%
  • Niacin (B3) 9 mg 56%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 48 mg 4%
  • Sắt 4 mg 22%
  • Phốt pho 294 mg 24%
  • Kali 230 mg 5%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g36813 g77 g1,9 g
50 g50 g1846,6 g39 g1 g
150 g150 g55220 g116 g2,9 g
200 g200 g73626 g155 g3,8 g
250 g250 g92033 g194 g4,8 g

Câu hỏi về Mạch nha lúa mạch

100 g Mạch nha lúa mạch có bao nhiêu calo?

100 g Mạch nha lúa mạch có 368 kcal, gồm 13 g đạm, 77 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.

50 g Mạch nha lúa mạch có bao nhiêu calo?

50 g Mạch nha lúa mạch có 184 kcal, gồm 6,6 g đạm, 39 g carbohydrate và 1 g chất béo.

150 g Mạch nha lúa mạch có bao nhiêu calo?

150 g Mạch nha lúa mạch có 552 kcal, gồm 20 g đạm, 116 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.

200 g Mạch nha lúa mạch có bao nhiêu calo?

200 g Mạch nha lúa mạch có 736 kcal, gồm 26 g đạm, 155 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.

250 g Mạch nha lúa mạch có bao nhiêu calo?

250 g Mạch nha lúa mạch có 920 kcal, gồm 33 g đạm, 194 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 4529 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ