Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 345 kcal —
- Chất đạm 11 g 21%
- Carbohydrate 64 g 23%
- Chất béo 1,6 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
- Chất xơ 10 g 36%
- Đường 0,8 g —
- Natri 4 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,57 mg 4%
- Vitamin K 2,2 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,37 mg 31%
- Riboflavin (B2) 0,11 mg 9%
- Niacin (B3) 6,3 mg 39%
- Axit pantothenic (B5) 0,15 mg 3%
- Vitamin B6 0,4 mg 23%
- Folate (B9) 8 µg 2%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 37,8 mg 7%
Khoáng chất
- Canxi 32 mg 2%
- Sắt 2,7 mg 15%
- Magiê 96 mg 23%
- Phốt pho 296 mg 24%
- Kali 309 mg 7%
- Kẽm 2 mg 18%
- Đồng 0,34 mg 38%
- Mangan 1 mg 45%
- Selen 37,7 µg 69%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 345 | 11 g | 64 g | 1,6 g |
| 1 khẩu phần | 148 g | 511 | 16 g | 95 g | 2,4 g |
| 2 khẩu phần | 296 g | 1021 | 31 g | 191 g | 4,7 g |
| ½ khẩu phần | 74 g | 255 | 7,8 g | 48 g | 1,2 g |
| 3 khẩu phần | 444 g | 1532 | 47 g | 286 g | 7,1 g |
| 4 khẩu phần | 592 g | 2042 | 62 g | 381 g | 9,5 g |
| 50 g | 50 g | 173 | 5,3 g | 32 g | 0,8 g |
| 150 g | 150 g | 518 | 16 g | 97 g | 2,4 g |
| 200 g | 200 g | 690 | 21 g | 129 g | 3,2 g |
| 250 g | 250 g | 863 | 26 g | 161 g | 4 g |
Thực phẩm tương tự
- Bột mạch nha lúa mạch361 kcal / 100 g
- Bột lúa mạch thô332 kcal / 100 g
- Lúa mạch nguyên hạtsống334 kcal / 100 g
- Đại mạch nguyên hạtsống332 kcal / 100 g
- Lúa mạchkhô354 kcal / 100 g
- Cháo bột lúa mạch63 kcal / 100 g
- Mạch nha lúa mạchkhô368 kcal / 100 g
- Bánh mạch đại mạch333 kcal / 100 g
- Hỗn hợp bột mì lúa mạch lúa mạch đen và yến mạchlúa mạch, lúa mạch đen, yến mạch346 kcal / 100 g
- Chiết khảo mạch nha lúa mạchsấy khô367 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bột hoặc tấm đại mạch
Bột đại mạch dùng để nấu món gì?
Bạn có thể dùng bột để nấu cháo, làm bánh mì dẹt, bánh quy hoặc trộn vào bột mì khi làm bánh. Bột đại mạch ít tạo độ dai đàn hồi như bột mì, nên thường phối trộn thay vì dùng hoàn toàn trong bánh mì nở.
Nấu cháo bột đại mạch như thế nào để không vón cục?
Hòa bột với một ít nước lạnh trước, rồi rót từ từ vào nồi nước đang sôi trong khi khuấy đều. Hạ lửa và nấu khoảng 10–15 phút, khuấy thường xuyên đến khi cháo sánh và bột chín.
Có thể thay bột mì bằng bột đại mạch khi làm bánh không?
Có thể thay một phần bột mì, nhưng bánh thường đặc và ít nở hơn vì bột đại mạch không tạo mạng gluten như bột mì. Khi mới thử, bạn có thể thay khoảng một phần tư lượng bột mì trong công thức.
Bột đại mạch có chứa gluten không?
Có. Đại mạch chứa gluten, nên bột này không phù hợp với người cần tránh gluten; đừng nhầm với các loại bột không chứa gluten như bột gạo.
Bột đại mạch khác bột mạch nha lúa mạch như thế nào?
Bột đại mạch thông thường được xay từ hạt đại mạch, còn bột mạch nha làm từ hạt đã nảy mầm rồi sấy khô. Bột mạch nha thường dùng để tạo vị ngọt dịu và mùi mạch nha, chứ không phải lúc nào cũng thay trực tiếp cho bột đại mạch trong công thức.
Bột đại mạch nên được bảo quản thế nào?
Cho bột vào hộp kín, để nơi khô mát, tránh ánh nắng và hơi ẩm. Nếu không dùng thường xuyên hoặc muốn giữ lâu hơn, cất trong ngăn đá; để bột về nhiệt độ phòng trước khi mở hộp để hạn chế ngưng tụ hơi nước.
Bột đại mạch có nhiều chất xơ không?
Có, bột đại mạch là nguồn chất xơ: 10 g mỗi 100 g. Một khẩu phần khoảng 30 g cung cấp 3 g chất xơ.
Bột đại mạch có thể dùng thay bột yến mạch không?
Có thể thay trong một số món cháo hoặc bánh, nhưng bột đại mạch có vị ngũ cốc đậm và kết cấu khác bột yến mạch. Với bánh cần độ mềm, hãy thay một phần trước và giữ lại chất lỏng trong công thức để điều chỉnh độ đặc.
Nguồn: USDA FoodData Central 169739 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ