Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Hỗn hợp bột mì, lúa mạch, lúa mạch đen và yến mạch
Calo và thông tin dinh dưỡng
lúa mạch, lúa mạch đen, yến mạch
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 346 kcal —
- Chất đạm 8,7 g 17%
- Carbohydrate 68 g 25%
- Chất béo 2,2 g 3%
- Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
- Chất xơ 7,1 g 25%
- Đường 1,5 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 346 | 8,7 g | 68 g | 2,2 g |
| 50 g | 50 g | 173 | 4,4 g | 34 g | 1,1 g |
| 150 g | 150 g | 519 | 13 g | 103 g | 3,3 g |
| 200 g | 200 g | 692 | 17 g | 137 g | 4,4 g |
| 250 g | 250 g | 865 | 22 g | 171 g | 5,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Bột mì nguyên cám và lúa mạch đennguyên cám332 kcal / 100 g
- Hỗn hợp bột lúa mạch đen và lúa mìđã rây, có lúa mì356 kcal / 100 g
- Hỗn hợp yến mạch lúa mạch đen lúa mì và đại mạchluộc với muối133 kcal / 100 g
- Bột hoặc tấm đại mạchhoặc tấm345 kcal / 100 g
- Ngũ cốc ăn sáng bốn loại hạtkhông đường331 kcal / 100 g
Câu hỏi về Hỗn hợp bột mì, lúa mạch, lúa mạch đen và yến mạch
100 g Hỗn hợp bột mì, lúa mạch, lúa mạch đen và yến mạch có bao nhiêu calo?
100 g Hỗn hợp bột mì, lúa mạch, lúa mạch đen và yến mạch có 346 kcal, gồm 8,7 g đạm, 68 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.
50 g Hỗn hợp bột mì, lúa mạch, lúa mạch đen và yến mạch có bao nhiêu calo?
50 g Hỗn hợp bột mì, lúa mạch, lúa mạch đen và yến mạch có 173 kcal, gồm 4,4 g đạm, 34 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
150 g Hỗn hợp bột mì, lúa mạch, lúa mạch đen và yến mạch có bao nhiêu calo?
150 g Hỗn hợp bột mì, lúa mạch, lúa mạch đen và yến mạch có 519 kcal, gồm 13 g đạm, 103 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.
200 g Hỗn hợp bột mì, lúa mạch, lúa mạch đen và yến mạch có bao nhiêu calo?
200 g Hỗn hợp bột mì, lúa mạch, lúa mạch đen và yến mạch có 692 kcal, gồm 17 g đạm, 137 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.
250 g Hỗn hợp bột mì, lúa mạch, lúa mạch đen và yến mạch có bao nhiêu calo?
250 g Hỗn hợp bột mì, lúa mạch, lúa mạch đen và yến mạch có 865 kcal, gồm 22 g đạm, 171 g carbohydrate và 5,5 g chất béo.
Nguồn: slv 6574 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ