Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 133 kcal —
  • Chất đạm 3,6 g 7%
  • Carbohydrate 23 g 9%
  • Chất béo 1,2 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 7,2 g 26%
  • Đường 0,3 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1333,6 g23 g1,2 g
50 g50 g671,8 g12 g0,6 g
150 g150 g2005,4 g35 g1,8 g
200 g200 g2667,2 g47 g2,4 g
250 g250 g3339 g59 g3 g

Câu hỏi về Hỗn hợp yến mạch, lúa mạch đen, lúa mì và đại mạch

100 g Hỗn hợp yến mạch, lúa mạch đen, lúa mì và đại mạch có bao nhiêu calo?

100 g Hỗn hợp yến mạch, lúa mạch đen, lúa mì và đại mạch có 133 kcal, gồm 3,6 g đạm, 23 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

50 g Hỗn hợp yến mạch, lúa mạch đen, lúa mì và đại mạch có bao nhiêu calo?

50 g Hỗn hợp yến mạch, lúa mạch đen, lúa mì và đại mạch có 67 kcal, gồm 1,8 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

150 g Hỗn hợp yến mạch, lúa mạch đen, lúa mì và đại mạch có bao nhiêu calo?

150 g Hỗn hợp yến mạch, lúa mạch đen, lúa mì và đại mạch có 200 kcal, gồm 5,4 g đạm, 35 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

200 g Hỗn hợp yến mạch, lúa mạch đen, lúa mì và đại mạch có bao nhiêu calo?

200 g Hỗn hợp yến mạch, lúa mạch đen, lúa mì và đại mạch có 266 kcal, gồm 7,2 g đạm, 47 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.

250 g Hỗn hợp yến mạch, lúa mạch đen, lúa mì và đại mạch có bao nhiêu calo?

250 g Hỗn hợp yến mạch, lúa mạch đen, lúa mì và đại mạch có 333 kcal, gồm 9 g đạm, 59 g carbohydrate và 3 g chất béo.

Nguồn: slv 6448 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ