Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 42 kcal —
  • Chất đạm 1,4 g 3%
  • Carbohydrate 7 g 3%
  • Chất béo 0,6 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 1,2 g 4%
  • Đường 0,2 g —
  • Natri 188 mg 8%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0,03 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,08 mg 1%
  • Vitamin K 0,5 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,01 mg 1%
  • Niacin (B3) 0,09 mg 1%
  • Vitamin B6 0,03 mg 2%
  • Folate (B9) 5,2 µg 1%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 8,5 mg 1%
  • Sắt 0,52 mg 3%
  • Magiê 16 mg 4%
  • Phốt pho 48,1 mg 4%
  • Kali 54,4 mg 1%
  • Kẽm 0,39 mg 4%
  • Đồng 0,06 mg 6%
  • Mangan 0,43 mg 19%
  • Selen 1,1 µg 2%
  • Iốt 14,6 µg 10%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g421,4 g7 g0,6 g
50 g50 g210,7 g3,5 g0,3 g
150 g150 g632,1 g11 g0,9 g
200 g200 g842,8 g14 g1,2 g
250 g250 g1053,5 g18 g1,5 g

Câu hỏi về Oat and rye porridge, water, salt

100 g Oat and rye porridge, water, salt có bao nhiêu calo?

100 g Oat and rye porridge, water, salt có 42 kcal, gồm 1,4 g đạm, 7 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

50 g Oat and rye porridge, water, salt có bao nhiêu calo?

50 g Oat and rye porridge, water, salt có 21 kcal, gồm 0,7 g đạm, 3,5 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

150 g Oat and rye porridge, water, salt có bao nhiêu calo?

150 g Oat and rye porridge, water, salt có 63 kcal, gồm 2,1 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

200 g Oat and rye porridge, water, salt có bao nhiêu calo?

200 g Oat and rye porridge, water, salt có 84 kcal, gồm 2,8 g đạm, 14 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

250 g Oat and rye porridge, water, salt có bao nhiêu calo?

250 g Oat and rye porridge, water, salt có 105 kcal, gồm 3,5 g đạm, 18 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 34951 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ