Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 47 kcal —
  • Chất đạm 1,2 g 2%
  • Carbohydrate 9,2 g 3%
  • Chất béo 0,3 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 1,1 g 4%
  • Đường 0,1 g —
  • Natri 185 mg 8%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,04 mg 0%
  • Vitamin K 0,31 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,01 mg 1%
  • Niacin (B3) 0,78 mg 5%
  • Vitamin B6 0,01 mg 1%
  • Folate (B9) 3,5 µg 1%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 6,8 mg 1%
  • Sắt 0,64 mg 4%
  • Magiê 12,8 mg 3%
  • Phốt pho 43 mg 3%
  • Kali 51,4 mg 1%
  • Kẽm 0,4 mg 4%
  • Đồng 0,08 mg 9%
  • Mangan 0,23 mg 10%
  • Selen 1,3 µg 2%
  • Iốt 12,6 µg 8%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g471,2 g9,2 g0,3 g
50 g50 g240,6 g4,6 g0,1 g
150 g150 g711,8 g14 g0,4 g
200 g200 g942,4 g18 g0,6 g
250 g250 g1183 g23 g0,7 g

Câu hỏi về Barley porridge, pearl barley, water, salt

100 g Barley porridge, pearl barley, water, salt có bao nhiêu calo?

100 g Barley porridge, pearl barley, water, salt có 47 kcal, gồm 1,2 g đạm, 9,2 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

50 g Barley porridge, pearl barley, water, salt có bao nhiêu calo?

50 g Barley porridge, pearl barley, water, salt có 24 kcal, gồm 0,6 g đạm, 4,6 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Barley porridge, pearl barley, water, salt có bao nhiêu calo?

150 g Barley porridge, pearl barley, water, salt có 71 kcal, gồm 1,8 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

200 g Barley porridge, pearl barley, water, salt có bao nhiêu calo?

200 g Barley porridge, pearl barley, water, salt có 94 kcal, gồm 2,4 g đạm, 18 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

250 g Barley porridge, pearl barley, water, salt có bao nhiêu calo?

250 g Barley porridge, pearl barley, water, salt có 118 kcal, gồm 3 g đạm, 23 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 1501 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ