Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 94 kcal —
  • Chất đạm 4,4 g 9%
  • Carbohydrate 14 g 5%
  • Chất béo 1,9 g 2%
  • Chất béo bão hòa 1,2 g 6%
  • Chất xơ 1,1 g 4%
  • Đường 5,3 g —
  • Natri 251 mg 11%
  • Cholesterol 6,8 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 12,4 µg 1%
  • Vitamin C 0,76 mg 1%
  • Vitamin D 1,1 µg 5%
  • Vitamin E 0,07 mg 0%
  • Vitamin K 0,66 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,17 mg 13%
  • Niacin (B3) 0,52 mg 3%
  • Vitamin B6 0,07 mg 4%
  • Folate (B9) 5 µg 1%
  • Vitamin B12 0,39 µg 16%

Khoáng chất

  • Canxi 132 mg 10%
  • Sắt 0,48 mg 3%
  • Magiê 21 mg 5%
  • Phốt pho 126 mg 10%
  • Kali 198 mg 4%
  • Kẽm 0,73 mg 7%
  • Đồng 0,07 mg 7%
  • Mangan 0,19 mg 8%
  • Selen 4,1 µg 8%
  • Iốt 29,5 µg 20%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g944,4 g14 g1,9 g
50 g50 g472,2 g7 g0,9 g
150 g150 g1416,5 g21 g2,8 g
200 g200 g1888,7 g28 g3,8 g
250 g250 g23511 g35 g4,7 g

Câu hỏi về Barley porridge, pearl barley, milk, salt

100 g Barley porridge, pearl barley, milk, salt có bao nhiêu calo?

100 g Barley porridge, pearl barley, milk, salt có 94 kcal, gồm 4,4 g đạm, 14 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.

50 g Barley porridge, pearl barley, milk, salt có bao nhiêu calo?

50 g Barley porridge, pearl barley, milk, salt có 47 kcal, gồm 2,2 g đạm, 7 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

150 g Barley porridge, pearl barley, milk, salt có bao nhiêu calo?

150 g Barley porridge, pearl barley, milk, salt có 141 kcal, gồm 6,5 g đạm, 21 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.

200 g Barley porridge, pearl barley, milk, salt có bao nhiêu calo?

200 g Barley porridge, pearl barley, milk, salt có 188 kcal, gồm 8,7 g đạm, 28 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.

250 g Barley porridge, pearl barley, milk, salt có bao nhiêu calo?

250 g Barley porridge, pearl barley, milk, salt có 235 kcal, gồm 11 g đạm, 35 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 1505 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ