Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 74 kcal —
  • Chất đạm 1,1 g 2%
  • Carbohydrate 16 g 6%
  • Chất béo 0,3 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 1,3 g 5%
  • Đường 7,7 g —
  • Natri 148 mg 6%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0,09 µg 0%
  • Vitamin C 0,95 mg 1%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,25 mg 2%
  • Vitamin K 1,5 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,01 mg 1%
  • Niacin (B3) 0,45 mg 3%
  • Vitamin B6 0,01 mg 1%
  • Folate (B9) 3,6 µg 1%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 8,4 mg 1%
  • Sắt 0,45 mg 2%
  • Magiê 9,7 mg 2%
  • Phốt pho 29,6 mg 2%
  • Kali 45,9 mg 1%
  • Kẽm 0,3 mg 3%
  • Đồng 0,06 mg 7%
  • Mangan 0,65 mg 28%
  • Selen 1,2 µg 2%
  • Iốt 11,2 µg 7%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g741,1 g16 g0,3 g
50 g50 g370,6 g7,9 g0,2 g
150 g150 g1111,7 g24 g0,5 g
200 g200 g1482,3 g32 g0,7 g
250 g250 g1852,9 g39 g0,9 g

Câu hỏi về Barley porridge, pearl barley, lingonberry, sugar, salt

100 g Barley porridge, pearl barley, lingonberry, sugar, salt có bao nhiêu calo?

100 g Barley porridge, pearl barley, lingonberry, sugar, salt có 74 kcal, gồm 1,1 g đạm, 16 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

50 g Barley porridge, pearl barley, lingonberry, sugar, salt có bao nhiêu calo?

50 g Barley porridge, pearl barley, lingonberry, sugar, salt có 37 kcal, gồm 0,6 g đạm, 7,9 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Barley porridge, pearl barley, lingonberry, sugar, salt có bao nhiêu calo?

150 g Barley porridge, pearl barley, lingonberry, sugar, salt có 111 kcal, gồm 1,7 g đạm, 24 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

200 g Barley porridge, pearl barley, lingonberry, sugar, salt có bao nhiêu calo?

200 g Barley porridge, pearl barley, lingonberry, sugar, salt có 148 kcal, gồm 2,3 g đạm, 32 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

250 g Barley porridge, pearl barley, lingonberry, sugar, salt có bao nhiêu calo?

250 g Barley porridge, pearl barley, lingonberry, sugar, salt có 185 kcal, gồm 2,9 g đạm, 39 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 1506 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ