Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 66 kcal —
  • Chất đạm 1,4 g 3%
  • Carbohydrate 13 g 5%
  • Chất béo 0,4 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 2,2 g 8%
  • Đường 4,9 g —
  • Natri 76,2 mg 3%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0,16 µg 0%
  • Vitamin C 0,97 mg 1%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,36 mg 2%
  • Vitamin K 2,1 µg 2%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,02 mg 1%
  • Niacin (B3) 0,1 mg 1%
  • Vitamin B6 0,03 mg 2%
  • Folate (B9) 5,6 µg 1%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 10,3 mg 1%
  • Sắt 0,52 mg 3%
  • Magiê 14,9 mg 4%
  • Phốt pho 46,1 mg 4%
  • Kali 73,4 mg 2%
  • Kẽm 0,43 mg 4%
  • Đồng 0,06 mg 7%
  • Mangan 0,77 mg 33%
  • Selen 0,77 µg 1%
  • Iốt 5,9 µg 4%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g661,4 g13 g0,4 g
50 g50 g330,7 g6,5 g0,2 g
150 g150 g992,1 g20 g0,5 g
200 g200 g1322,8 g26 g0,7 g
250 g250 g1653,5 g33 g0,9 g

Câu hỏi về Rye berry porridge, water, lingonberry, sugar, salt

100 g Rye berry porridge, water, lingonberry, sugar, salt có bao nhiêu calo?

100 g Rye berry porridge, water, lingonberry, sugar, salt có 66 kcal, gồm 1,4 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

50 g Rye berry porridge, water, lingonberry, sugar, salt có bao nhiêu calo?

50 g Rye berry porridge, water, lingonberry, sugar, salt có 33 kcal, gồm 0,7 g đạm, 6,5 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Rye berry porridge, water, lingonberry, sugar, salt có bao nhiêu calo?

150 g Rye berry porridge, water, lingonberry, sugar, salt có 99 kcal, gồm 2,1 g đạm, 20 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

200 g Rye berry porridge, water, lingonberry, sugar, salt có bao nhiêu calo?

200 g Rye berry porridge, water, lingonberry, sugar, salt có 132 kcal, gồm 2,8 g đạm, 26 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

250 g Rye berry porridge, water, lingonberry, sugar, salt có bao nhiêu calo?

250 g Rye berry porridge, water, lingonberry, sugar, salt có 165 kcal, gồm 3,5 g đạm, 33 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 1006 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ