Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 260 kcal —
  • Chất đạm 8,3 g 17%
  • Carbohydrate 52 g 19%
  • Chất béo 1 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
  • Chất xơ 4,5 g 16%
  • Đường 2,4 g —
  • Natri 450 mg 20%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0,21 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,11 mg 9%
  • Niacin (B3) 0,28 mg 2%
  • Axit pantothenic (B5) 0,44 mg 9%
  • Folate (B9) 49,3 µg 12%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 33 mg 3%
  • Sắt 1,2 mg 7%
  • Magiê 27 mg 6%
  • Phốt pho 110 mg 9%
  • Kali 170 mg 4%
  • Kẽm 0,86 mg 8%
  • Đồng 0,14 mg 16%
  • Mangan 0,74 mg 32%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2608,3 g52 g1 g
50 g50 g1304,1 g26 g0,5 g
150 g150 g39012 g77 g1,5 g
200 g200 g52017 g103 g2 g
250 g250 g65021 g129 g2,5 g

Câu hỏi về Bánh mì lúa mạch đen và lúa mì

100 g Bánh mì lúa mạch đen và lúa mì có bao nhiêu calo?

100 g Bánh mì lúa mạch đen và lúa mì có 260 kcal, gồm 8,3 g đạm, 52 g carbohydrate và 1 g chất béo.

50 g Bánh mì lúa mạch đen và lúa mì có bao nhiêu calo?

50 g Bánh mì lúa mạch đen và lúa mì có 130 kcal, gồm 4,1 g đạm, 26 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

150 g Bánh mì lúa mạch đen và lúa mì có bao nhiêu calo?

150 g Bánh mì lúa mạch đen và lúa mì có 390 kcal, gồm 12 g đạm, 77 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

200 g Bánh mì lúa mạch đen và lúa mì có bao nhiêu calo?

200 g Bánh mì lúa mạch đen và lúa mì có 520 kcal, gồm 17 g đạm, 103 g carbohydrate và 2 g chất béo.

250 g Bánh mì lúa mạch đen và lúa mì có bao nhiêu calo?

250 g Bánh mì lúa mạch đen và lúa mì có 650 kcal, gồm 21 g đạm, 129 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 7125 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ