Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 207 kcal —
  • Chất đạm 8,6 g 17%
  • Carbohydrate 37 g 14%
  • Chất béo 1,5 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Chất xơ 4,6 g 16%
  • Đường 0,8 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2078,6 g37 g1,5 g
50 g50 g1044,3 g19 g0,8 g
150 g150 g31113 g56 g2,3 g
200 g200 g41417 g75 g3 g
250 g250 g51822 g93 g3,8 g

Câu hỏi về Bánh mì lúa mì và lúa mạch đen

Bánh mì lúa mì và lúa mạch đen ăn với món gì ngon?

Vị hơi chua và ruột chắc hợp với bơ, phô mai, trứng, cá hun khói hoặc thịt nguội. Bạn cũng có thể dùng làm bánh mì kẹp, ăn cùng súp đậu hay súp rau.

Làm sao nướng bánh mì lúa mì và lúa mạch đen cho giòn mà không bị khô?

Cắt lát dày khoảng một đốt ngón tay rồi nướng ở mức vừa đến khi mặt bánh vàng, thường mất vài phút. Phết bơ sau khi nướng để bánh giữ được độ giòn.

Bảo quản bánh mì lúa mì và lúa mạch đen thế nào để lâu bị khô?

Để bánh nguyên ổ trong túi giấy hoặc hộp đựng bánh ở nhiệt độ phòng, tránh nắng và nơi ẩm. Không cất trong tủ lạnh vì bánh thường nhanh khô; nếu chưa ăn hết trong vài ngày, hãy thái lát rồi cấp đông.

Có thể cấp đông bánh mì lúa mì và lúa mạch đen không?

Có. Thái lát trước khi cấp đông và ngăn các lát bằng giấy nến để dễ lấy từng phần; làm nóng lát bánh đông lạnh trực tiếp trong máy nướng bánh mì.

Bánh mì lúa mì và lúa mạch đen khác gì bánh mì lúa mạch đen và lúa mì?

Hai tên gọi rất gần nhau và thường chỉ kiểu bánh phối hợp bột mì với bột lúa mạch đen; thứ tự tên không đủ để biết bánh nào có nhiều loại bột nào hơn. So sánh danh sách thành phần để biết tỷ lệ từng loại bột.

Có thể thay bánh mì lúa mì và lúa mạch đen bằng loại bánh nào?

Bánh mì lúa mạch đen nguyên chất có vị đậm và ruột đặc hơn; bánh mì nguyên cám từ lúa mì thường nhẹ vị hơn. Với bánh mì kẹp, chọn loại lát có độ chắc tương tự để nhân không làm bánh rách.

Bánh mì lúa mì và lúa mạch đen có nhiều chất xơ không?

Một khẩu phần 100 g cung cấp 4,6 g chất xơ; khi ăn cùng súp hoặc làm bánh mì kẹp, lượng chất xơ của cả bữa còn tùy các món ăn kèm.

Nguồn: BLS (Germany) B251000 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ