Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bánh mì lúa mạch đen và lúa mì
Calo và thông tin dinh dưỡng
trên 50% và dưới 90% lúa mạch đen
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 218 kcal —
- Chất đạm 7,4 g 15%
- Carbohydrate 42 g 15%
- Chất béo 1 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,3 g 1%
- Chất xơ 6,1 g 22%
- Đường 1,3 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 218 | 7,4 g | 42 g | 1 g |
| 50 g | 50 g | 109 | 3,7 g | 21 g | 0,5 g |
| 150 g | 150 g | 327 | 11 g | 63 g | 1,5 g |
| 200 g | 200 g | 436 | 15 g | 84 g | 1,9 g |
| 250 g | 250 g | 545 | 19 g | 105 g | 2,4 g |
Thực phẩm tương tự
- Bánh mì lúa mạch đen và lúa mì nâu233 kcal / 100 g
- Bánh mì lúa mì và lúa mạch đentrên 50% và dưới 90% lúa mì207 kcal / 100 g
- Bánh mì cuộn lúa mì-đentrên 50% và dưới 90% lúa mì289 kcal / 100 g
- Hỗn hợp bột lúa mạch đen và lúa mìđã rây, có lúa mì356 kcal / 100 g
- Bột mì nguyên cám và lúa mạch đennguyên cám332 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bánh mì lúa mạch đen và lúa mì
Bánh mì lúa mạch đen và lúa mì có vị và kết cấu thế nào?
Bánh thường có ruột chắc, hơi ẩm và vị đậm hơn bánh mì trắng; tỷ lệ lúa mạch đen càng cao thì vị càng rõ. Bột mì giúp ổ bánh nở và nhẹ hơn so với bánh làm hoàn toàn từ lúa mạch đen.
Làm sao để bánh mì lúa mạch đen và lúa mì không bị khô khi nướng?
Nướng lát bánh ở mức vừa khoảng 2–3 phút, đến khi mặt bánh vàng và ruột còn mềm; lát mỏng thường chín nhanh hơn. Nếu nướng cả ổ, làm nóng lò ở 180 °C và bọc bánh bằng giấy bạc để giữ ẩm.
Bánh mì lúa mạch đen và lúa mì hợp ăn với món gì?
Vị đậm của bánh hợp với phô mai, trứng, cá hun khói, thịt nguội và các loại súp. Bạn cũng có thể phết bơ rồi ăn cùng dưa chuột hoặc củ cải để cân bằng vị béo và mặn.
Bảo quản bánh mì lúa mạch đen và lúa mì thế nào để bánh không nhanh cứng?
Giữ bánh trong túi giấy hoặc hộp bánh mì ở nơi khô, thoáng và ăn trong vài ngày; tủ lạnh thường làm bánh nhanh mất mềm. Để dành lâu hơn, cắt lát, bọc kín rồi cấp đông; làm nóng lát bánh trực tiếp từ ngăn đá.
Có thể thay bánh mì lúa mạch đen và lúa mì bằng bánh mì lúa mạch đen không?
Được, nhưng bánh mì lúa mạch đen thường đặc hơn và có vị chua, đậm rõ hơn, nên lát bánh có thể tạo cảm giác no chắc hơn. Với bánh mì kẹp, chọn lát mỏng để phần nhân không bị lấn át.
Bánh mì lúa mạch đen và lúa mì có nhiều chất xơ không?
Một khẩu phần 50 g cung cấp 3,1 g chất xơ. Ăn cùng rau hoặc súp đậu là cách dễ dàng bổ sung thêm chất xơ cho bữa ăn.
Bánh mì lúa mạch đen và lúa mì có chứa gluten không?
Có. Cả lúa mì lẫn lúa mạch đen đều chứa gluten, nên loại bánh này không phù hợp với chế độ ăn cần tránh gluten.
Có thể cấp đông bánh mì lúa mạch đen và lúa mì không?
Có; bánh giữ chất lượng tốt hơn nếu được cắt lát trước, chia thành từng phần và bọc kín để tránh khô hoặc ám mùi. Lấy từng lát ra nướng trực tiếp, hoặc để rã đông ở nhiệt độ phòng trong túi bọc.
Nguồn: BLS (Germany) B271000 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ