Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Hỗn hợp bột lúa mạch đen và lúa mì
Calo và thông tin dinh dưỡng
đã rây, có lúa mì
356
calokcal mỗi 100 g
Đạm8,6 g
Carb72 g
Chất béo1,4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 356 kcal —
- Chất đạm 8,6 g 17%
- Carbohydrate 72 g 26%
- Chất béo 1,4 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 8,8 g 31%
- Đường 0,6 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 356 | 8,6 g | 72 g | 1,4 g |
| 50 g | 50 g | 178 | 4,3 g | 36 g | 0,7 g |
| 150 g | 150 g | 534 | 13 g | 108 g | 2,1 g |
| 200 g | 200 g | 712 | 17 g | 144 g | 2,8 g |
| 250 g | 250 g | 890 | 22 g | 180 g | 3,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Bột mì nguyên cám và lúa mạch đennguyên cám332 kcal / 100 g
- Hỗn hợp bột mì lúa mạch lúa mạch đen và yến mạchlúa mạch, lúa mạch đen, yến mạch346 kcal / 100 g
- Bánh mì lúa mạch đen râychất xơ khoảng 7%233 kcal / 100 g
- Bánh mì lúa mạch đen và lúa mìtrên 50% và dưới 90% lúa mạch đen, có hành tây216 kcal / 100 g
- Bột lúa mạch đen vừa354 kcal / 100 g
- Hỗn hợp bột mìkhông chứa gluten, hỗn hợp làm bánh mì nguyên cám, Toro391 kcal / 100 g
- Flour mixture rye wheat324 kcal / 100 g
Câu hỏi về Hỗn hợp bột lúa mạch đen và lúa mì
100 g Hỗn hợp bột lúa mạch đen và lúa mì có bao nhiêu calo?
100 g Hỗn hợp bột lúa mạch đen và lúa mì có 356 kcal, gồm 8,6 g đạm, 72 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
50 g Hỗn hợp bột lúa mạch đen và lúa mì có bao nhiêu calo?
50 g Hỗn hợp bột lúa mạch đen và lúa mì có 178 kcal, gồm 4,3 g đạm, 36 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
150 g Hỗn hợp bột lúa mạch đen và lúa mì có bao nhiêu calo?
150 g Hỗn hợp bột lúa mạch đen và lúa mì có 534 kcal, gồm 13 g đạm, 108 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
200 g Hỗn hợp bột lúa mạch đen và lúa mì có bao nhiêu calo?
200 g Hỗn hợp bột lúa mạch đen và lúa mì có 712 kcal, gồm 17 g đạm, 144 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.
250 g Hỗn hợp bột lúa mạch đen và lúa mì có bao nhiêu calo?
250 g Hỗn hợp bột lúa mạch đen và lúa mì có 890 kcal, gồm 22 g đạm, 180 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.
Nguồn: slv 6576 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ