Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 48 kcal —
  • Chất đạm 1,7 g 3%
  • Carbohydrate 7,5 g 3%
  • Chất béo 0,9 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 0,7 g 3%
  • Đường 0,1 g —
  • Natri 188 mg 8%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,11 mg 1%
  • Vitamin K 0,26 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,01 mg 1%
  • Niacin (B3) 0,1 mg 1%
  • Vitamin B6 0,02 mg 1%
  • Folate (B9) 4 µg 1%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 9,5 mg 1%
  • Sắt 0,59 mg 3%
  • Magiê 18 mg 4%
  • Phốt pho 59,5 mg 5%
  • Kali 52,2 mg 1%
  • Kẽm 0,45 mg 4%
  • Đồng 0,06 mg 6%
  • Mangan 0,52 mg 22%
  • Selen 1,6 µg 3%
  • Iốt 14,6 µg 10%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g481,7 g7,5 g0,9 g
50 g50 g240,9 g3,8 g0,5 g
150 g150 g722,6 g11 g1,4 g
200 g200 g963,4 g15 g1,8 g
250 g250 g1204,3 g19 g2,3 g

Câu hỏi về Oat porridge, oat flakes, water, salt

100 g Oat porridge, oat flakes, water, salt có bao nhiêu calo?

100 g Oat porridge, oat flakes, water, salt có 48 kcal, gồm 1,7 g đạm, 7,5 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

50 g Oat porridge, oat flakes, water, salt có bao nhiêu calo?

50 g Oat porridge, oat flakes, water, salt có 24 kcal, gồm 0,9 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

150 g Oat porridge, oat flakes, water, salt có bao nhiêu calo?

150 g Oat porridge, oat flakes, water, salt có 72 kcal, gồm 2,6 g đạm, 11 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

200 g Oat porridge, oat flakes, water, salt có bao nhiêu calo?

200 g Oat porridge, oat flakes, water, salt có 96 kcal, gồm 3,4 g đạm, 15 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

250 g Oat porridge, oat flakes, water, salt có bao nhiêu calo?

250 g Oat porridge, oat flakes, water, salt có 120 kcal, gồm 4,3 g đạm, 19 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 1513 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ