Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 63 kcal —
  • Chất đạm 0,9 g 2%
  • Carbohydrate 13 g 5%
  • Chất béo 0,5 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 0,6 g 2%
  • Đường 8,4 g —
  • Natri 195 mg 8%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0,39 µg 0%
  • Vitamin C 2 mg 2%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,12 mg 1%
  • Vitamin K 0,59 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,01 mg 1%
  • Niacin (B3) 0,09 mg 1%
  • Vitamin B6 0,01 mg 1%
  • Folate (B9) 3,9 µg 1%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 8,4 mg 1%
  • Sắt 0,35 mg 2%
  • Magiê 11 mg 3%
  • Phốt pho 32,8 mg 3%
  • Kali 43,8 mg 1%
  • Kẽm 0,23 mg 2%
  • Đồng 0,03 mg 4%
  • Mangan 0,27 mg 12%
  • Selen 0,81 µg 1%
  • Iốt 1,7 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g630,9 g13 g0,5 g
50 g50 g320,5 g6,6 g0,2 g
150 g150 g951,4 g20 g0,7 g
200 g200 g1261,8 g26 g1 g
250 g250 g1582,3 g33 g1,2 g

Câu hỏi về Oat product, fermented oat and fruit, yosa smoothie

100 g Oat product, fermented oat and fruit, yosa smoothie có bao nhiêu calo?

100 g Oat product, fermented oat and fruit, yosa smoothie có 63 kcal, gồm 0,9 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

50 g Oat product, fermented oat and fruit, yosa smoothie có bao nhiêu calo?

50 g Oat product, fermented oat and fruit, yosa smoothie có 32 kcal, gồm 0,5 g đạm, 6,6 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Oat product, fermented oat and fruit, yosa smoothie có bao nhiêu calo?

150 g Oat product, fermented oat and fruit, yosa smoothie có 95 kcal, gồm 1,4 g đạm, 20 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

200 g Oat product, fermented oat and fruit, yosa smoothie có bao nhiêu calo?

200 g Oat product, fermented oat and fruit, yosa smoothie có 126 kcal, gồm 1,8 g đạm, 26 g carbohydrate và 1 g chất béo.

250 g Oat product, fermented oat and fruit, yosa smoothie có bao nhiêu calo?

250 g Oat product, fermented oat and fruit, yosa smoothie có 158 kcal, gồm 2,3 g đạm, 33 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 31947 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ