Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 59 kcal —
  • Chất đạm 2,3 g 5%
  • Carbohydrate 9 g 3%
  • Chất béo 1 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,5 g 2%
  • Chất xơ 1 g 3%
  • Đường 8,1 g —
  • Natri 31,6 mg 1%
  • Cholesterol 3,6 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 7,9 µg 1%
  • Vitamin C 10,6 mg 12%
  • Vitamin D 0,32 µg 2%
  • Vitamin E 0,27 mg 2%
  • Vitamin K 2,5 µg 2%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,14 mg 11%
  • Niacin (B3) 0,27 mg 2%
  • Vitamin B6 0,14 mg 8%
  • Folate (B9) 9,1 µg 2%
  • Vitamin B12 0,19 µg 8%

Khoáng chất

  • Canxi 89,5 mg 7%
  • Sắt 0,39 mg 2%
  • Magiê 17,2 mg 4%
  • Phốt pho 76,8 mg 6%
  • Kali 221 mg 5%
  • Kẽm 0,39 mg 4%
  • Đồng 0,04 mg 5%
  • Mangan 0,25 mg 11%
  • Selen 1,8 µg 3%
  • Iốt 9,3 µg 6%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g592,3 g9 g1 g
50 g50 g301,2 g4,5 g0,5 g
150 g150 g893,5 g14 g1,5 g
200 g200 g1184,6 g18 g2 g
250 g250 g1485,8 g23 g2,5 g

Câu hỏi về Smoothie, fruit/berry, yoghurt and milk

100 g Smoothie, fruit/berry, yoghurt and milk có bao nhiêu calo?

100 g Smoothie, fruit/berry, yoghurt and milk có 59 kcal, gồm 2,3 g đạm, 9 g carbohydrate và 1 g chất béo.

50 g Smoothie, fruit/berry, yoghurt and milk có bao nhiêu calo?

50 g Smoothie, fruit/berry, yoghurt and milk có 30 kcal, gồm 1,2 g đạm, 4,5 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

150 g Smoothie, fruit/berry, yoghurt and milk có bao nhiêu calo?

150 g Smoothie, fruit/berry, yoghurt and milk có 89 kcal, gồm 3,5 g đạm, 14 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

200 g Smoothie, fruit/berry, yoghurt and milk có bao nhiêu calo?

200 g Smoothie, fruit/berry, yoghurt and milk có 118 kcal, gồm 4,6 g đạm, 18 g carbohydrate và 2 g chất béo.

250 g Smoothie, fruit/berry, yoghurt and milk có bao nhiêu calo?

250 g Smoothie, fruit/berry, yoghurt and milk có 148 kcal, gồm 5,8 g đạm, 23 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 33469 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ