Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 58 kcal —
  • Chất đạm 2,8 g 6%
  • Carbohydrate 6,2 g 2%
  • Chất béo 2,2 g 3%
  • Chất béo bão hòa 1,4 g 7%
  • Chất xơ 0,5 g 2%
  • Đường 6,2 g —
  • Natri 35,2 mg 2%
  • Cholesterol 7,3 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 19,3 µg 2%
  • Vitamin C 7,6 mg 8%
  • Vitamin D 0,78 µg 4%
  • Vitamin E 0,24 mg 2%
  • Vitamin K 2,2 µg 2%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,17 mg 13%
  • Niacin (B3) 0,15 mg 1%
  • Vitamin B6 0,05 mg 3%
  • Folate (B9) 6,4 µg 2%
  • Vitamin B12 0,35 µg 15%

Khoáng chất

  • Canxi 110 mg 8%
  • Sắt 0,18 mg 1%
  • Magiê 12,3 mg 3%
  • Phốt pho 84,9 mg 7%
  • Kali 166 mg 4%
  • Kẽm 0,4 mg 4%
  • Đồng 0,02 mg 2%
  • Mangan 0,17 mg 7%
  • Selen 2,4 µg 4%
  • Iốt 12,1 µg 8%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g582,8 g6,2 g2,2 g
50 g50 g291,4 g3,1 g1,1 g
150 g150 g874,1 g9,2 g3,3 g
200 g200 g1165,5 g12 g4,4 g
250 g250 g1456,9 g15 g5,5 g

Câu hỏi về Berry milkshake, low-fat milk, ice cream

100 g Berry milkshake, low-fat milk, ice cream có bao nhiêu calo?

100 g Berry milkshake, low-fat milk, ice cream có 58 kcal, gồm 2,8 g đạm, 6,2 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.

50 g Berry milkshake, low-fat milk, ice cream có bao nhiêu calo?

50 g Berry milkshake, low-fat milk, ice cream có 29 kcal, gồm 1,4 g đạm, 3,1 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.

150 g Berry milkshake, low-fat milk, ice cream có bao nhiêu calo?

150 g Berry milkshake, low-fat milk, ice cream có 87 kcal, gồm 4,1 g đạm, 9,2 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.

200 g Berry milkshake, low-fat milk, ice cream có bao nhiêu calo?

200 g Berry milkshake, low-fat milk, ice cream có 116 kcal, gồm 5,5 g đạm, 12 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.

250 g Berry milkshake, low-fat milk, ice cream có bao nhiêu calo?

250 g Berry milkshake, low-fat milk, ice cream có 145 kcal, gồm 6,9 g đạm, 15 g carbohydrate và 5,5 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 6010 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ