Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 59 kcal —
  • Chất đạm 0,8 g 2%
  • Carbohydrate 12 g 4%
  • Chất béo 0,3 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 1,4 g 5%
  • Đường 10 g —
  • Natri 3,3 mg 0%
  • Cholesterol 0,09 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 1,5 µg 0%
  • Vitamin C 30,9 mg 34%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,45 mg 3%
  • Vitamin K 3,3 µg 3%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,05 mg 3%
  • Niacin (B3) 0,5 mg 3%
  • Vitamin B6 0,2 mg 12%
  • Folate (B9) 20 µg 5%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 16,2 mg 1%
  • Sắt 0,57 mg 3%
  • Magiê 17,7 mg 4%
  • Phốt pho 25 mg 2%
  • Kali 249 mg 5%
  • Kẽm 0,15 mg 1%
  • Đồng 0,06 mg 7%
  • Mangan 0,37 mg 16%
  • Selen 0,14 µg 0%
  • Iốt 1 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g590,8 g12 g0,3 g
50 g50 g300,4 g5,8 g0,2 g
150 g150 g891,2 g17 g0,5 g
200 g200 g1181,6 g23 g0,7 g
250 g250 g1482 g29 g0,8 g

Câu hỏi về Smoothie, fruit/berry

100 g Smoothie, fruit/berry có bao nhiêu calo?

100 g Smoothie, fruit/berry có 59 kcal, gồm 0,8 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

50 g Smoothie, fruit/berry có bao nhiêu calo?

50 g Smoothie, fruit/berry có 30 kcal, gồm 0,4 g đạm, 5,8 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Smoothie, fruit/berry có bao nhiêu calo?

150 g Smoothie, fruit/berry có 89 kcal, gồm 1,2 g đạm, 17 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

200 g Smoothie, fruit/berry có bao nhiêu calo?

200 g Smoothie, fruit/berry có 118 kcal, gồm 1,6 g đạm, 23 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

250 g Smoothie, fruit/berry có bao nhiêu calo?

250 g Smoothie, fruit/berry có 148 kcal, gồm 2 g đạm, 29 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 33472 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ