Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 21 kcal —
  • Chất đạm 0,3 g 1%
  • Carbohydrate 4 g 1%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 1,1 g 4%
  • Đường 3,9 g —
  • Natri 9,6 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 22,9 µg 3%
  • Vitamin C 3,9 mg 4%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,12 mg 1%
  • Vitamin K 5,2 µg 4%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 1%
  • Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,13 mg 1%
  • Vitamin B6 0,04 mg 2%
  • Folate (B9) 4,6 µg 1%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 9,4 mg 1%
  • Sắt 0,1 mg 1%
  • Magiê 5 mg 1%
  • Phốt pho 13,3 mg 1%
  • Kali 111 mg 2%
  • Kẽm 0,04 mg 0%
  • Đồng 0,03 mg 3%
  • Mangan 0,05 mg 2%
  • Selen 0,19 µg 0%
  • Iốt 0,66 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g210,3 g4 g0,1 g
50 g50 g110,2 g2 g0 g
150 g150 g320,5 g6 g0,1 g
200 g200 g420,6 g8 g0,2 g
250 g250 g530,8 g10 g0,2 g

Câu hỏi về Smoothie, green smoothie, apple, celery, cucumber

100 g Smoothie, green smoothie, apple, celery, cucumber có bao nhiêu calo?

100 g Smoothie, green smoothie, apple, celery, cucumber có 21 kcal, gồm 0,3 g đạm, 4 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g Smoothie, green smoothie, apple, celery, cucumber có bao nhiêu calo?

50 g Smoothie, green smoothie, apple, celery, cucumber có 11 kcal, gồm 0,2 g đạm, 2 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Smoothie, green smoothie, apple, celery, cucumber có bao nhiêu calo?

150 g Smoothie, green smoothie, apple, celery, cucumber có 32 kcal, gồm 0,5 g đạm, 6 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

200 g Smoothie, green smoothie, apple, celery, cucumber có bao nhiêu calo?

200 g Smoothie, green smoothie, apple, celery, cucumber có 42 kcal, gồm 0,6 g đạm, 8 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

250 g Smoothie, green smoothie, apple, celery, cucumber có bao nhiêu calo?

250 g Smoothie, green smoothie, apple, celery, cucumber có 53 kcal, gồm 0,8 g đạm, 10 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 34550 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ