Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 28 kcal —
  • Chất đạm 0,7 g 1%
  • Carbohydrate 5,3 g 2%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 1 g 4%
  • Đường 4,6 g —
  • Natri 2,2 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 77,2 µg 9%
  • Vitamin C 14,7 mg 16%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,19 mg 1%
  • Vitamin K 65,2 µg 54%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,06 mg 5%
  • Niacin (B3) 0,26 mg 2%
  • Vitamin B6 0,12 mg 7%
  • Folate (B9) 16 µg 4%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 12 mg 1%
  • Sắt 0,29 mg 2%
  • Magiê 8,1 mg 2%
  • Phốt pho 14 mg 1%
  • Kali 144 mg 3%
  • Kẽm 0,07 mg 1%
  • Đồng 0,04 mg 4%
  • Mangan 0,09 mg 4%
  • Selen 0,19 µg 0%
  • Iốt 0,65 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g280,7 g5,3 g0,2 g
50 g50 g140,3 g2,6 g0,1 g
150 g150 g421 g7,9 g0,2 g
200 g200 g561,3 g11 g0,3 g
250 g250 g701,7 g13 g0,4 g

Câu hỏi về Smoothie, green smoothie, kale, apple, cucumber, banana

100 g Smoothie, green smoothie, kale, apple, cucumber, banana có bao nhiêu calo?

100 g Smoothie, green smoothie, kale, apple, cucumber, banana có 28 kcal, gồm 0,7 g đạm, 5,3 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g Smoothie, green smoothie, kale, apple, cucumber, banana có bao nhiêu calo?

50 g Smoothie, green smoothie, kale, apple, cucumber, banana có 14 kcal, gồm 0,3 g đạm, 2,6 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Smoothie, green smoothie, kale, apple, cucumber, banana có bao nhiêu calo?

150 g Smoothie, green smoothie, kale, apple, cucumber, banana có 42 kcal, gồm 1 g đạm, 7,9 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

200 g Smoothie, green smoothie, kale, apple, cucumber, banana có bao nhiêu calo?

200 g Smoothie, green smoothie, kale, apple, cucumber, banana có 56 kcal, gồm 1,3 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

250 g Smoothie, green smoothie, kale, apple, cucumber, banana có bao nhiêu calo?

250 g Smoothie, green smoothie, kale, apple, cucumber, banana có 70 kcal, gồm 1,7 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 34545 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ