Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 50 kcal —
- Chất đạm 0,3 g 1%
- Carbohydrate 12 g 4%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 2 g 7%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 50 | 0,3 g | 12 g | – |
| 50 g | 50 g | 25 | 0,2 g | 6 g | – |
| 150 g | 150 g | 75 | 0,5 g | 18 g | – |
| 200 g | 200 g | 100 | 0,6 g | 24 g | – |
| 250 g | 250 g | 125 | 0,8 g | 30 g | – |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Táo
Bảo quản táo thế nào để giữ được độ giòn?
Cho táo vào ngăn mát, trong túi có lỗ thoáng hoặc ngăn đựng rau quả. Để riêng với rau lá và trái cây dễ bị ảnh hưởng bởi khí ethylene do táo tiết ra.
Cắt táo xong làm sao để táo không bị thâm?
Trộn hoặc phết nước cốt chanh lên mặt cắt; axit làm chậm quá trình oxy hóa. Nếu chưa ăn ngay, đậy kín và để trong tủ lạnh.
Chọn táo ngon bằng cách nào?
Chọn quả cầm chắc tay, vỏ căng, không có chỗ mềm, dập hay nứt. Ngửi gần cuống: táo chín thường có mùi thơm nhẹ, dễ nhận ra.
Nấu sốt táo mất bao lâu?
Gọt vỏ nếu muốn sốt mịn, bỏ lõi rồi cắt táo thành miếng nhỏ. Đun với một ít nước, đậy nắp và khuấy thỉnh thoảng khoảng 15–20 phút, đến khi táo mềm thì nghiền.
Táo thường được dùng trong món nào?
Táo thái lát hợp với salad rau xanh, còn táo nướng hoặc nấu chín thường dùng làm nhân bánh táo và sốt ăn kèm món mặn. Khi thêm vào salad, trộn táo với chút nước chanh để giữ màu.
Có thể thay táo bằng gì trong món ăn?
Trong salad hoặc món ăn cần miếng quả giòn, lê là lựa chọn gần nhất; lê thường mềm và ngọt hơn. Với bánh cần táo nấu chín, lê cũng dùng được nhưng nhân sẽ ít chua và nhanh mềm hơn.
Có cần gọt vỏ táo trước khi ăn không?
Không bắt buộc: vỏ táo ăn được. Rửa kỹ dưới vòi nước và chà nhẹ trước khi ăn; gọt vỏ nếu bạn muốn kết cấu mềm hơn khi làm sốt hoặc bánh.
Nguồn: BEDCA (Spain) 2231 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ