Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 62 kcal —
  • Chất đạm 1 g 2%
  • Carbohydrate 14 g 5%
  • Chất béo 0,3 g 0%
  • Chất xơ 3,5 g 13%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g621 g14 g0,3 g
50 g50 g310,5 g6,9 g0,2 g
150 g150 g931,5 g21 g0,5 g
200 g200 g1242 g27 g0,6 g
250 g250 g1552,5 g34 g0,8 g

Câu hỏi về Lựu

Chọn quả lựu ngon bằng cách nào?

Chọn quả cầm chắc tay, vỏ căng và không có chỗ mềm, nứt hay mốc. Quả nặng thường có nhiều nước hơn; màu vỏ có thể từ hồng đến đỏ sẫm nên không phải dấu hiệu duy nhất của độ chín.

Bổ lựu thế nào để hạt không bắn tung tóe?

Cắt bỏ phần núm, khía nhẹ vỏ thành các múi dọc theo đường gân trắng rồi bẻ quả ra trong một bát nước. Hạt chìm xuống, còn màng trắng nổi lên để bạn vớt bỏ.

Hạt lựu có ăn được không?

Có. Phần mọng nước bao quanh hạt và cả hạt cứng bên trong đều ăn được; nếu không thích cảm giác giòn, bạn có thể nhai lấy nước rồi nhả hạt.

Lựu nguyên quả và hạt lựu đã tách nên bảo quản thế nào?

Để nguyên quả ở nơi mát, khô và thoáng; muốn giữ lâu hơn thì cất trong ngăn mát tủ lạnh. Hạt đã tách nên cho vào hộp kín, để lạnh và dùng trong vài ngày, hoặc cấp đông thành lớp mỏng trước khi chuyển vào túi kín.

Lựu thường được dùng trong món ăn nào?

Rắc hạt lựu lên salad, cháo yến mạch hoặc sữa chua để thêm vị chua ngọt và độ giòn. Hạt cũng hợp với món cơm, thịt nướng và các món hầm như fesenjan của Iran.

Nước ép lựu có nhiều chất xơ như lựu nguyên hạt không?

Không: nước ép lựu có 0,1 g chất xơ trên 100 g, còn lựu có 3,5 g trên 100 g. Ăn nguyên hạt giữ lại phần chất xơ mà ép lấy nước thường loại bỏ.

Nước ép lựu có thể thay lựu nguyên hạt trong món ăn không?

Không thay được khi món cần hạt nguyên để tạo độ giòn, chẳng hạn salad hay món trang trí. Nước ép hợp hơn để pha đồ uống, làm sốt hoặc nấu cô thành lớp xốt chua ngọt.

Nguồn: BEDCA (Spain) 2226 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ