Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 46 kcal —
- Chất đạm 0 g 0%
- Carbohydrate 10 g 4%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 2,2 g 8%
- Đường 11 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 46 | 0 g | 10 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 23 | 0 g | 5,1 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 69 | 0 g | 15 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 92 | 0 g | 20 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 115 | 0 g | 26 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Táo đỏ
Chọn táo đỏ ngon thì nhìn và sờ thế nào?
Chọn quả cầm chắc tay, vỏ căng, không dập hay có chỗ mềm. Màu đỏ đậm không nhất thiết đồng nghĩa với táo ngọt hơn; độ giòn và mùi thơm nhẹ thường đáng chú ý hơn.
Táo đỏ để ngoài hay trong tủ lạnh thì lâu hỏng hơn?
Để táo nguyên quả trong ngăn rau củ của tủ lạnh sẽ giữ độ giòn lâu hơn. Táo tiết ra khí ethylene, nên để cách xa rau lá và quả dễ chín nhanh; bỏ quả bị dập ra để tránh làm hỏng những quả khác.
Táo đỏ đã cắt bị thâm thì làm sao?
Rưới hoặc nhúng mặt cắt vào nước chanh pha loãng, rồi đậy kín và cất lạnh. Axit làm chậm quá trình oxy hóa; nếu dùng trong salad, bạn cũng có thể cắt táo ngay trước khi ăn.
Nướng táo đỏ bao lâu và ở nhiệt độ nào?
Bổ đôi hoặc cắt múi, bỏ lõi rồi nướng ở 180 °C khoảng 20–30 phút, đến khi xiên dễ xuyên qua nhưng miếng táo chưa nát. Táo nướng hợp với quế, yến mạch và sữa chua.
Táo đỏ thường ăn kèm với món gì?
Táo đỏ giòn, chua ngọt hợp với salad rau lá, phô mai, các loại hạt và bánh mì kẹp. Bạn cũng có thể thái lát ăn cùng bơ đậu phộng hoặc trộn vào yến mạch.
Có thể dùng táo đỏ thay táo xanh trong món ăn không?
Có thể thay trong bánh nướng, salad và món hầm; táo đỏ thường ngọt và mềm nhanh hơn một chút khi nấu. Nếu công thức cần vị chua rõ hoặc miếng táo giữ dáng lâu, hãy giảm đường và kiểm tra độ mềm sớm hơn.
Cho trẻ nhỏ ăn táo đỏ thế nào để tránh hóc?
Táo sống cứng và giòn, nên không cho trẻ nhỏ cắn nguyên quả hoặc ăn miếng lớn. Hãy hấp hoặc nấu mềm, rồi nghiền hay cắt thành miếng mỏng phù hợp với khả năng nhai của trẻ.
Nguồn: slv 5869 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ