Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
táo Red Delicious
Calo và thông tin dinh dưỡng
chưa gọt vỏ, sống
59
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,3 g
Carb14 g
Chất béo0 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 59 kcal —
- Chất đạm 0,3 g 1%
- Carbohydrate 14 g 5%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 2,3 g 8%
- Đường 13 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 59 | 0,3 g | 14 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 30 | 0,2 g | 6,8 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 89 | 0,5 g | 20 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 118 | 0,6 g | 27 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 148 | 0,8 g | 34 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về táo Red Delicious
100 g táo Red Delicious có bao nhiêu calo?
100 g táo Red Delicious có 59 kcal, gồm 0,3 g đạm, 14 g carbohydrate và 0 g chất béo.
50 g táo Red Delicious có bao nhiêu calo?
50 g táo Red Delicious có 30 kcal, gồm 0,2 g đạm, 6,8 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g táo Red Delicious có bao nhiêu calo?
150 g táo Red Delicious có 89 kcal, gồm 0,5 g đạm, 20 g carbohydrate và 0 g chất béo.
200 g táo Red Delicious có bao nhiêu calo?
200 g táo Red Delicious có 118 kcal, gồm 0,6 g đạm, 27 g carbohydrate và 0 g chất béo.
250 g táo Red Delicious có bao nhiêu calo?
250 g táo Red Delicious có 148 kcal, gồm 0,8 g đạm, 34 g carbohydrate và 0 g chất béo.
Nguồn: ausnut F000107 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ