Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 49 kcal —
- Chất đạm 0,5 g 1%
- Carbohydrate 12 g 4%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1,2 g 4%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 49 | 0,5 g | 12 g | – |
| 50 g | 50 g | 25 | 0,3 g | 5,8 g | – |
| 150 g | 150 g | 74 | 0,8 g | 17 g | – |
| 200 g | 200 g | 98 | 1 g | 23 g | – |
| 250 g | 250 g | 123 | 1,3 g | 29 g | – |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Dứa
Làm sao chọn dứa chín ngon?
Bạn ngửi phần đáy quả: dứa chín thường có mùi thơm ngọt rõ, không có mùi lên men. Vỏ ngả vàng là dấu hiệu tham khảo, nhưng màu xanh không luôn có nghĩa là quả còn non.
Cách gọt dứa nhanh mà bỏ mắt dứa thế nào?
Bạn cắt bỏ hai đầu, dựng quả lên rồi gọt vỏ theo chiều dọc. Các mắt dứa thường xếp thành hàng chéo; dùng mũi dao rạch chữ V dọc theo từng hàng để bỏ mắt mà không cắt quá nhiều thịt.
Dứa đã cắt nên bảo quản thế nào?
Cho dứa vào hộp kín và để trong ngăn mát tủ lạnh; nên ăn trong vài ngày để miếng dứa giữ mùi vị và không bị khô. Nếu để lâu hơn, bạn có thể cắt miếng rồi cấp đông.
Dứa hợp với món ăn nào?
Dứa tạo vị chua ngọt cho món mặn như cơm chiên dứa, thịt kho dứa và món xào chua ngọt. Bạn cũng có thể dùng dứa trong sinh tố, salad trái cây hoặc ăn cùng sữa chua.
Có thể dùng gì thay dứa trong món ăn?
Trong món xào hoặc món kho cần vị chua ngọt và độ mọng, bạn có thể thay bằng xoài xanh hoặc cà chua, nhưng hương vị sẽ khác. Với món tráng miệng, xoài chín hoặc cam thường hợp hơn.
Vì sao dứa tươi làm đông thạch gelatin không đông?
Dứa tươi có enzyme bromelain phân giải protein trong gelatin. Đun dứa vài phút sẽ làm enzyme mất tác dụng; dứa đóng hộp đã qua xử lý nhiệt cũng thường dùng được.
Dứa có chín thêm sau khi hái không?
Dứa không ngọt lên đáng kể sau khi hái, nên bạn hãy chọn quả đã thơm và chín vừa. Để quả ở nhiệt độ phòng có thể làm quả mềm và thơm hơn, nhưng không biến quả non thành dứa chín ngọt.
Nguồn: BEDCA (Spain) 2242 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ