Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 53 kcal —
  • Chất đạm 0,4 g 1%
  • Carbohydrate 12 g 4%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0,2 g 1%
  • Đường 12 g —
  • Natri 5,2 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 14 mg 16%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,02 mg 0%
  • Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
  • Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,3 mg 2%
  • Axit pantothenic (B5) 0,15 mg 3%
  • Vitamin B6 0,1 mg 6%
  • Folate (B9) 23 µg 6%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 8,1 mg 1%
  • Sắt 0,18 mg 1%
  • Magiê 13,6 mg 3%
  • Phốt pho 9,8 mg 1%
  • Kali 134 mg 3%
  • Kẽm 0,07 mg 1%
  • Đồng 0,04 mg 4%
  • Mangan 1,2 mg 52%
  • Selen 1,1 µg 2%
  • Iốt 1 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g530,4 g12 g0,1 g
50 g50 g260,2 g6,1 g0 g
150 g150 g790,6 g18 g0,1 g
200 g200 g1060,8 g24 g0,1 g
250 g250 g1321 g30 g0,2 g

Câu hỏi về nước dứa

100 g nước dứa có bao nhiêu calo?

100 g nước dứa có 53 kcal, gồm 0,4 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g nước dứa có bao nhiêu calo?

50 g nước dứa có 26 kcal, gồm 0,2 g đạm, 6,1 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g nước dứa có bao nhiêu calo?

150 g nước dứa có 79 kcal, gồm 0,6 g đạm, 18 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

200 g nước dứa có bao nhiêu calo?

200 g nước dứa có 106 kcal, gồm 0,8 g đạm, 24 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

250 g nước dứa có bao nhiêu calo?

250 g nước dứa có 132 kcal, gồm 1 g đạm, 30 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 2073 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ