Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Nước ép dứa
Calo và thông tin dinh dưỡng
đóng hộp, không phải từ cô đặc, không đường, có thêm vitamin A, C và E
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 50 kcal —
- Chất đạm 0,4 g 1%
- Carbohydrate 12 g 4%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0,2 g 1%
- Đường 10 g —
- Natri 3 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin C 31,3 mg 35%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,63 mg 4%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,02 mg 1%
- Niacin (B3) 0,14 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,06 mg 1%
- Vitamin B6 0,1 mg 6%
- Folate (B9) 12 µg 3%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 14 mg 1%
- Sắt 0,26 mg 1%
- Magiê 11 mg 3%
- Phốt pho 9 mg 1%
- Kali 132 mg 3%
- Kẽm 0,11 mg 1%
- Đồng 0,03 mg 3%
- Mangan 0,5 mg 22%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 50 | 0,4 g | 12 g | 0,1 g |
| 1 khẩu phần | 250 g | 125 | 0,9 g | 30 g | 0,4 g |
| 2 khẩu phần | 500 g | 250 | 1,8 g | 60 g | 0,7 g |
| ½ khẩu phần | 125 g | 63 | 0,5 g | 15 g | 0,2 g |
| 3 khẩu phần | 750 g | 375 | 2,7 g | 90 g | 1,1 g |
| 4 khẩu phần | 1000 g | 500 | 3,6 g | 120 g | 1,4 g |
| 50 g | 50 g | 25 | 0,2 g | 6 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 75 | 0,5 g | 18 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 100 | 0,7 g | 24 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Nước uống nước ép dứa và camđóng hộp50 kcal / 100 g
- Nước ép dứa và dưa lướicó thêm đường64 kcal / 100 g
- Thức uống nước ép dứa và camđã thêm vitamin c, đóng hộp50 kcal / 100 g
- Nước ép dứa chuối và cà rốtcó thêm đường64 kcal / 100 g
- Nước ép dứa và nho55 kcal / 100 g
- Nước dứanước cô đặc đông lạnh, không đường, không pha loãng179 kcal / 100 g
- Dứatươi sống44 kcal / 100 g
- Nước ép táođóng hộp hoặc đóng chai, không đường, có bổ sung canxi và vitamin C, D48 kcal / 100 g
- Dứa đóng hộptrong nước, phần cái và nước32 kcal / 100 g
- Siro dứa65 kcal / 100 g
Câu hỏi về Nước ép dứa
100 g Nước ép dứa có bao nhiêu calo?
100 g Nước ép dứa có 50 kcal, gồm 0,4 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
1 khẩu phần (250 g) Nước ép dứa có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (250 g) Nước ép dứa có 125 kcal, gồm 0,9 g đạm, 30 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
2 khẩu phần (500 g) Nước ép dứa có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (500 g) Nước ép dứa có 250 kcal, gồm 1,8 g đạm, 60 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
½ khẩu phần (125 g) Nước ép dứa có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (125 g) Nước ép dứa có 63 kcal, gồm 0,5 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
3 khẩu phần (750 g) Nước ép dứa có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (750 g) Nước ép dứa có 375 kcal, gồm 2,7 g đạm, 90 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
4 khẩu phần (1000 g) Nước ép dứa có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (1000 g) Nước ép dứa có 500 kcal, gồm 3,6 g đạm, 120 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
50 g Nước ép dứa có bao nhiêu calo?
50 g Nước ép dứa có 25 kcal, gồm 0,2 g đạm, 6 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Nước ép dứa có bao nhiêu calo?
150 g Nước ép dứa có 75 kcal, gồm 0,5 g đạm, 18 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168205 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ