Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 53 kcal —
  • Chất đạm 0,4 g 1%
  • Carbohydrate 13 g 5%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0,2 g 1%
  • Đường 10 g —
  • Natri 2 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 43,8 mg 49%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,02 mg 0%
  • Vitamin K 0,3 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
  • Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,2 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,06 mg 1%
  • Vitamin B6 0,1 mg 6%
  • Folate (B9) 18 µg 5%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 13 mg 1%
  • Sắt 0,31 mg 2%
  • Magiê 12 mg 3%
  • Phốt pho 8 mg 1%
  • Kali 130 mg 3%
  • Kẽm 0,11 mg 1%
  • Đồng 0,07 mg 8%
  • Mangan 0,5 mg 22%
  • Selen 0,1 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g530,4 g13 g0,1 g
50 g50 g270,2 g6,3 g0,1 g
150 g150 g800,5 g19 g0,2 g
200 g200 g1060,7 g25 g0,2 g
250 g250 g1330,9 g32 g0,3 g

Câu hỏi về Nước ép dứa

100 g Nước ép dứa có bao nhiêu calo?

100 g Nước ép dứa có 53 kcal, gồm 0,4 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g Nước ép dứa có bao nhiêu calo?

50 g Nước ép dứa có 27 kcal, gồm 0,2 g đạm, 6,3 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Nước ép dứa có bao nhiêu calo?

150 g Nước ép dứa có 80 kcal, gồm 0,5 g đạm, 19 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

200 g Nước ép dứa có bao nhiêu calo?

200 g Nước ép dứa có 106 kcal, gồm 0,7 g đạm, 25 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

250 g Nước ép dứa có bao nhiêu calo?

250 g Nước ép dứa có 133 kcal, gồm 0,9 g đạm, 32 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 1657 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ