Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 50 kcal —
  • Chất đạm 1,3 g 3%
  • Carbohydrate 12 g 4%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0,1 g 0%
  • Đường 12 g —
  • Natri 3 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 1 µg 0%
  • Vitamin C 34 mg 38%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,03 mg 0%
  • Vitamin K 0,1 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,02 mg 1%
  • Niacin (B3) 0,21 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,06 mg 1%
  • Vitamin B6 0 mg 0%
  • Folate (B9) 9 µg 2%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 0,5 mg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 5 mg 0%
  • Sắt 0,27 mg 2%
  • Magiê 6 mg 1%
  • Phốt pho 4 mg 0%
  • Kali 46 mg 1%
  • Kẽm 0,06 mg 1%
  • Đồng 0,04 mg 5%
  • Mangan 0,36 mg 16%
  • Selen 0,1 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g501,3 g12 g0 g
50 g50 g250,7 g5,9 g0 g
150 g150 g752 g18 g0 g
200 g200 g1002,6 g23 g0 g
250 g250 g1253,3 g29 g0 g

Câu hỏi về Thức uống nước ép dứa và cam

100 g Thức uống nước ép dứa và cam có bao nhiêu calo?

100 g Thức uống nước ép dứa và cam có 50 kcal, gồm 1,3 g đạm, 12 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g Thức uống nước ép dứa và cam có bao nhiêu calo?

50 g Thức uống nước ép dứa và cam có 25 kcal, gồm 0,7 g đạm, 5,9 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Thức uống nước ép dứa và cam có bao nhiêu calo?

150 g Thức uống nước ép dứa và cam có 75 kcal, gồm 2 g đạm, 18 g carbohydrate và 0 g chất béo.

200 g Thức uống nước ép dứa và cam có bao nhiêu calo?

200 g Thức uống nước ép dứa và cam có 100 kcal, gồm 2,6 g đạm, 23 g carbohydrate và 0 g chất béo.

250 g Thức uống nước ép dứa và cam có bao nhiêu calo?

250 g Thức uống nước ép dứa và cam có 125 kcal, gồm 3,3 g đạm, 29 g carbohydrate và 0 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 2969 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ