Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 59 kcal —
- Chất đạm 0,5 g 1%
- Carbohydrate 13 g 5%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 13 g —
- Natri 4,1 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 5 µg 1%
- Vitamin C 30 mg 33%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,02 mg 0%
- Vitamin K 0,2 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
- Niacin (B3) 0,49 mg 3%
- Vitamin B6 0,08 mg 5%
- Folate (B9) 8 µg 2%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 20 mg 2%
- Sắt 0,3 mg 2%
- Magiê 17 mg 4%
- Phốt pho 20 mg 2%
- Kali 120 mg 3%
- Kẽm 0,1 mg 1%
- Đồng 0,09 mg 10%
- Mangan 1,5 mg 66%
- Selen 0,6 µg 1%
- Iốt 1 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 59 | 0,5 g | 13 g | 0,1 g |
| 50 g | 50 g | 30 | 0,3 g | 6,7 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 89 | 0,8 g | 20 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 118 | 1 g | 27 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 148 | 1,3 g | 34 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Nước ép dứa và dưa lướikhông thêm đường35 kcal / 100 g
- Thức uống nước ép dứa và camđã thêm vitamin c, đóng hộp50 kcal / 100 g
- Nước ép dứa và dâu tâykhông đường17 kcal / 100 g
- Nước ép dứa chuối và cà rốtkhông thêm đường27 kcal / 100 g
- Nước ép dứa dưa vàng và chanh dâykhông thêm đường35 kcal / 100 g
- Nước dứakhông đường41 kcal / 100 g
- Nước camđóng hộp, không đường47 kcal / 100 g
- Dứangâm trong nước ép của nó, đóng hộp59 kcal / 100 g
- Dứa ngâmtrong nước ép49 kcal / 100 g
- Orange juice unsweetened vitamin c46 kcal / 100 g
Câu hỏi về Nước ép dứa
Làm nước ép dứa tại nhà thế nào để bớt xơ và không quá đặc?
Gọt vỏ, bỏ mắt và lõi cứng, cắt miếng rồi ép bằng máy; nếu dùng máy xay, xay với ít nước lạnh rồi lọc qua rây. Ướp lạnh dứa trước giúp nước ép mát mà không cần cho nhiều đá.
Nước ép dứa để trong tủ lạnh được bao lâu?
Rót vào chai sạch có nắp, cất lạnh ngay và uống trong vòng một ngày để giữ hương vị tươi. Nếu nước ép đã để ở nhiệt độ phòng quá lâu, tốt nhất bạn nên bỏ đi.
Nước ép dứa có dùng để ướp thịt được không?
Được; enzyme bromelain trong dứa giúp làm mềm thịt, nhưng ướp lâu có thể khiến bề mặt thịt nhũn. Dùng nước ép trong khoảng 15–30 phút, rồi nấu chín thịt; nhiệt độ cao làm enzyme mất tác dụng.
Nước ép dứa hợp pha với gì?
Dứa hợp với nước cam, chanh, gừng hoặc nước có ga; bạn cũng có thể pha cùng nước cốt dừa để làm đồ uống nhiệt đới. Nước ép dứa còn là thành phần quen thuộc của pina colada và nhiều món sinh tố trái cây.
Có thể thay nước ép dứa bằng gì khi nấu ăn?
Trong món mặn hoặc nước sốt, nước cam pha chút nước cốt chanh tạo vị chua ngọt gần giống, nhưng không làm mềm thịt như dứa. Với đồ uống, nước ép xoài hoặc cam cũng dùng được, song hương vị sẽ khác.
Nước ép dứa có nhiều vitamin C không?
Nước ép dứa là nguồn vitamin C; một khẩu phần 100 g có 30 mg vitamin C. Ép và để lâu có thể làm giảm vitamin C, nên uống sớm sau khi chế biến.
Uống nước ép dứa có khác ăn dứa tươi không?
Có: nước ép thường ít chất xơ hơn dứa nguyên miếng, vì phần xơ có thể bị giữ lại khi ép hoặc lọc. Dứa tươi có 0 g chất xơ trên 100 g.
Nguồn: Fineli (Finland) 438 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ