Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Nước ép dứa
Calo và thông tin dinh dưỡng
đóng hộp trong nước ép dứa, chỉ lấy nước
45
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,3 g
Carb11 g
Chất béo0 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 45 kcal —
- Chất đạm 0,3 g 1%
- Carbohydrate 11 g 4%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 11 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 45 | 0,3 g | 11 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 23 | 0,2 g | 5,3 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 68 | 0,5 g | 16 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 90 | 0,6 g | 21 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 113 | 0,8 g | 27 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Nước ép dứa
100 g Nước ép dứa có bao nhiêu calo?
100 g Nước ép dứa có 45 kcal, gồm 0,3 g đạm, 11 g carbohydrate và 0 g chất béo.
50 g Nước ép dứa có bao nhiêu calo?
50 g Nước ép dứa có 23 kcal, gồm 0,2 g đạm, 5,3 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Nước ép dứa có bao nhiêu calo?
150 g Nước ép dứa có 68 kcal, gồm 0,5 g đạm, 16 g carbohydrate và 0 g chất béo.
200 g Nước ép dứa có bao nhiêu calo?
200 g Nước ép dứa có 90 kcal, gồm 0,6 g đạm, 21 g carbohydrate và 0 g chất béo.
250 g Nước ép dứa có bao nhiêu calo?
250 g Nước ép dứa có 113 kcal, gồm 0,8 g đạm, 27 g carbohydrate và 0 g chất béo.
Nguồn: ausnut F006710 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ