Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 51 kcal —
  • Chất đạm 0,4 g 1%
  • Carbohydrate 12 g 5%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0,2 g 1%
  • Đường 12 g —
  • Natri 1 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 1 µg 0%
  • Vitamin C 12 mg 13%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,01 mg 0%
  • Vitamin K 0,3 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
  • Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,2 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,13 mg 3%
  • Vitamin B6 0,07 mg 4%
  • Folate (B9) 11 µg 3%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 3,3 mg 1%

Khoáng chất

  • Canxi 13 mg 1%
  • Sắt 0,16 mg 1%
  • Magiê 14 mg 3%
  • Phốt pho 9 mg 1%
  • Kali 132 mg 3%
  • Kẽm 0,08 mg 1%
  • Đồng 0,05 mg 5%
  • Mangan 1 mg 46%
  • Selen 0,1 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g510,4 g13 g0 g
50 g50 g260,2 g6,2 g0 g
150 g150 g770,6 g19 g0 g
200 g200 g1020,8 g25 g0,1 g
250 g250 g1281 g31 g0,1 g

Câu hỏi về Nước ép dứa

100 g Nước ép dứa có bao nhiêu calo?

100 g Nước ép dứa có 51 kcal, gồm 0,4 g đạm, 13 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g Nước ép dứa có bao nhiêu calo?

50 g Nước ép dứa có 26 kcal, gồm 0,2 g đạm, 6,2 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Nước ép dứa có bao nhiêu calo?

150 g Nước ép dứa có 77 kcal, gồm 0,6 g đạm, 19 g carbohydrate và 0 g chất béo.

200 g Nước ép dứa có bao nhiêu calo?

200 g Nước ép dứa có 102 kcal, gồm 0,8 g đạm, 25 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

250 g Nước ép dứa có bao nhiêu calo?

250 g Nước ép dứa có 128 kcal, gồm 1 g đạm, 31 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 1659 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ