Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 46 kcal —
- Chất đạm 0,4 g 1%
- Carbohydrate 11 g 4%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0,2 g 1%
- Đường 11 g —
- Natri 1,9 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 3,3 µg 0%
- Vitamin C 28,8 mg 32%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,02 mg 0%
- Vitamin K 0,3 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
- Niacin (B3) 0,23 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,12 mg 2%
- Vitamin B6 0,1 mg 6%
- Biotin (B7) 0,69 µg 2%
- Folate (B9) 18 µg 5%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 3,3 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 18,3 mg 1%
- Sắt 0,19 mg 1%
- Magiê 15 mg 4%
- Phốt pho 9,7 mg 1%
- Kali 141 mg 3%
- Kẽm 0,09 mg 1%
- Đồng 0,06 mg 7%
- Mangan 1,7 mg 73%
- Selen 0,2 µg 0%
- Iốt 1,5 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 46 | 0,4 g | 11 g | 0,1 g |
| 50 g | 50 g | 23 | 0,2 g | 5,4 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 69 | 0,5 g | 16 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 92 | 0,7 g | 22 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 115 | 0,9 g | 27 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Nước ép dưa hấu42 kcal / 100 g
- Nước ép dứa và nho55 kcal / 100 g
- Nước ép dứa và dưa lướicó thêm đường64 kcal / 100 g
- Nước ép dứa pha soda23 kcal / 100 g
- Nước ép dứa và dâu tây17 kcal / 100 g
- Nước dứanước ép nguyên chất53 kcal / 100 g
- Nước dứa cô đặc52 kcal / 100 g
- Siro dứa65 kcal / 100 g
- Dứatươi sống44 kcal / 100 g
- Dứa ngâmtrong nước ép49 kcal / 100 g
Câu hỏi về Nước ép dứa
Nước ép dứa tươi để được bao lâu sau khi ép?
Rót vào chai sạch, đậy kín và cất trong tủ lạnh; nên uống trong vòng 2–3 ngày. Nếu để ở nhiệt độ phòng quá 2 giờ, hãy bỏ đi.
Làm nước ép dứa thế nào để bớt xơ và không bị lợn cợn?
Gọt sạch vỏ và mắt dứa, bỏ lõi cứng nếu máy ép yếu, rồi ép từng miếng. Nếu xay bằng máy sinh tố, lọc qua rây mịn; thêm đá sau khi lọc để nước không bị loãng.
Chọn dứa nào để ép nước ngọt thơm?
Chọn quả có mùi thơm ở phần đáy, vỏ ngả vàng và hơi mềm khi ấn nhẹ; tránh quả có chỗ thâm nhũn hoặc mùi lên men. Dứa chín thường cho nước ngọt hơn, nên bạn ít cần thêm đường.
Nước ép dứa thường dùng trong món nào?
Nước ép dứa hợp với sinh tố, nước ép pha cam hoặc gừng, và các món sốt chua ngọt. Trong nấu ăn, bạn có thể dùng một ít để ướp thịt, nhưng không nên ướp lâu vì enzyme bromelain làm thịt mềm nhanh.
Có thể thay nước ép dứa bằng gì khi nấu ăn?
Trong sốt hoặc món ướp, thay bằng nước ép cam nếu muốn vị chua ngọt dịu; nước ép cam có 36,6 kcal và 8,26 g carbohydrate trên 100 g. Nếu cần vị dứa rõ, dùng dứa xay lọc thay cho nước ép.
Nước ép dứa có nhiều vitamin C không?
Có; mỗi 100 g cung cấp 28,8 mg vitamin C, tương đương hơn 30% giá trị tham khảo hằng ngày. Một ly nhỏ khoảng 150 g có thể cung cấp khoảng 28,8 mg × 1,5.
Nước ép dứa có nhiều đường hơn ăn dứa tươi không?
Mỗi 100 g nước ép có 11 g đường; dứa tươi có 10,1 g carbohydrate trên 100 g, trong đó có chất xơ tự nhiên. Nước ép thường dễ uống nhanh hơn và ít giữ lại phần xơ của quả.
Nguồn: Frida (Denmark) 1862 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ