Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Nước ép dứa
Calo và thông tin dinh dưỡng
đóng hộp hoặc đóng chai, không đường, không có axit ascorbic
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 53 kcal —
- Chất đạm 0,4 g 1%
- Carbohydrate 13 g 5%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0,2 g 1%
- Đường 10 g —
- Natri 2 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 10 mg 11%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,02 mg 0%
- Vitamin K 0,3 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
- Niacin (B3) 0,2 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,06 mg 1%
- Vitamin B6 0,1 mg 6%
- Folate (B9) 18 µg 5%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 3,3 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 13 mg 1%
- Sắt 0,31 mg 2%
- Magiê 12 mg 3%
- Phốt pho 8 mg 1%
- Kali 130 mg 3%
- Kẽm 0,11 mg 1%
- Đồng 0,07 mg 8%
- Mangan 0,5 mg 22%
- Selen 0,1 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 53 | 0,4 g | 13 g | 0,1 g |
| 1 khẩu phần | 250 g | 133 | 0,9 g | 32 g | 0,3 g |
| 2 khẩu phần | 500 g | 265 | 1,8 g | 63 g | 0,6 g |
| ½ khẩu phần | 125 g | 66 | 0,5 g | 16 g | 0,2 g |
| 3 khẩu phần | 750 g | 398 | 2,7 g | 95 g | 0,9 g |
| 4 khẩu phần | 1000 g | 530 | 3,6 g | 127 g | 1,2 g |
| 50 g | 50 g | 27 | 0,2 g | 6,3 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 80 | 0,5 g | 19 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 106 | 0,7 g | 25 g | 0,2 g |
Thực phẩm tương tự
- Nước ép dứa và dưa lướikhông thêm đường35 kcal / 100 g
- Nước uống nước ép dứa và camđóng hộp50 kcal / 100 g
- Thức uống nước ép dứa và camđã thêm vitamin c, đóng hộp50 kcal / 100 g
- Nước ép dứa chuối và cà rốtkhông thêm đường27 kcal / 100 g
- Nước dứanước cô đặc đông lạnh, không đường, không pha loãng179 kcal / 100 g
- Nước ép táođóng hộp hoặc đóng chai, không đường, không bổ sung axit ascorbic46 kcal / 100 g
- Dứatươi sống44 kcal / 100 g
- Dứa đóng hộptrong nước, phần cái và nước32 kcal / 100 g
- Xi-rô dứađóng hộp ngâm si-rô88 kcal / 100 g
- Siro dứa65 kcal / 100 g
Câu hỏi về Nước ép dứa
100 g Nước ép dứa có bao nhiêu calo?
100 g Nước ép dứa có 53 kcal, gồm 0,4 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
1 khẩu phần (250 g) Nước ép dứa có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (250 g) Nước ép dứa có 133 kcal, gồm 0,9 g đạm, 32 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
2 khẩu phần (500 g) Nước ép dứa có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (500 g) Nước ép dứa có 265 kcal, gồm 1,8 g đạm, 63 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
½ khẩu phần (125 g) Nước ép dứa có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (125 g) Nước ép dứa có 66 kcal, gồm 0,5 g đạm, 16 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
3 khẩu phần (750 g) Nước ép dứa có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (750 g) Nước ép dứa có 398 kcal, gồm 2,7 g đạm, 95 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
4 khẩu phần (1000 g) Nước ép dứa có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (1000 g) Nước ép dứa có 530 kcal, gồm 3,6 g đạm, 127 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
50 g Nước ép dứa có bao nhiêu calo?
50 g Nước ép dứa có 27 kcal, gồm 0,2 g đạm, 6,3 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Nước ép dứa có bao nhiêu calo?
150 g Nước ép dứa có 80 kcal, gồm 0,5 g đạm, 19 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169947 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ