Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
nước dứa
Calo và thông tin dinh dưỡng
nước cô đặc đông lạnh, không đường, không pha loãng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 179 kcal —
- Chất đạm 1,3 g 3%
- Carbohydrate 44 g 16%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0,7 g 3%
- Đường 44 g —
- Natri 3 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 3 µg 0%
- Vitamin C 42 mg 47%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,03 mg 0%
- Vitamin K 1 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,23 mg 19%
- Riboflavin (B2) 0,06 mg 5%
- Niacin (B3) 0,9 mg 6%
- Axit pantothenic (B5) 0,43 mg 9%
- Vitamin B6 0,26 mg 15%
- Folate (B9) 37 µg 9%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 11,6 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 39 mg 3%
- Sắt 0,9 mg 5%
- Magiê 35 mg 8%
- Phốt pho 28 mg 2%
- Kali 472 mg 10%
- Kẽm 0,4 mg 4%
- Đồng 0,31 mg 35%
- Mangan 3,4 mg 150%
- Selen 0,4 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 179 | 1,3 g | 44 g | 0,1 g |
| 1 khẩu phần | 216 g | 387 | 2,8 g | 94 g | 0,2 g |
| 2 khẩu phần | 432 g | 773 | 5,6 g | 188 g | 0,4 g |
| ½ khẩu phần | 108 g | 193 | 1,4 g | 47 g | 0,1 g |
| 3 khẩu phần | 648 g | 1160 | 8,4 g | 283 g | 0,6 g |
| 4 khẩu phần | 864 g | 1547 | 11 g | 377 g | 0,9 g |
| 50 g | 50 g | 90 | 0,7 g | 22 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 269 | 2 g | 65 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 358 | 2,6 g | 87 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 448 | 3,3 g | 109 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Nước dứa cô đặc52 kcal / 100 g
- Nước ép dứađặc đông lạnh, pha loãng51 kcal / 100 g
- Nước ép táocô đặc đông lạnh, pha loãng, không bổ sung vitamin C47 kcal / 100 g
- Thịt quả dứa đông lạnhđông lạnh33 kcal / 100 g
- Dứatươi sống44 kcal / 100 g
- Dứa miếng đông lạnhđã làm ngọt86 kcal / 100 g
- Siro dứa65 kcal / 100 g
- Thịt dứasống50 kcal / 100 g
- Thức uống nước trái cây họ cam quýtđậm đặc đông lạnh162 kcal / 100 g
- Thức uống nước ép trái cây có múicô đặc đông lạnh162 kcal / 100 g
Câu hỏi về nước dứa
100 g nước dứa có bao nhiêu calo?
100 g nước dứa có 179 kcal, gồm 1,3 g đạm, 44 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
1 khẩu phần (216 g) nước dứa có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (216 g) nước dứa có 387 kcal, gồm 2,8 g đạm, 94 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
2 khẩu phần (432 g) nước dứa có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (432 g) nước dứa có 773 kcal, gồm 5,6 g đạm, 188 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
½ khẩu phần (108 g) nước dứa có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (108 g) nước dứa có 193 kcal, gồm 1,4 g đạm, 47 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
3 khẩu phần (648 g) nước dứa có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (648 g) nước dứa có 1160 kcal, gồm 8,4 g đạm, 283 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
4 khẩu phần (864 g) nước dứa có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (864 g) nước dứa có 1547 kcal, gồm 11 g đạm, 377 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
50 g nước dứa có bao nhiêu calo?
50 g nước dứa có 90 kcal, gồm 0,7 g đạm, 22 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g nước dứa có bao nhiêu calo?
150 g nước dứa có 269 kcal, gồm 2 g đạm, 65 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169948 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ