Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Dứa miếng đông lạnh
Calo và thông tin dinh dưỡng
đã làm ngọt
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 86 kcal —
- Chất đạm 0,4 g 1%
- Carbohydrate 21 g 8%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1,1 g 4%
- Đường 21 g —
- Natri 2 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 2 µg 0%
- Vitamin C 8 mg 9%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,02 mg 0%
- Vitamin K 0,7 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,1 mg 8%
- Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
- Niacin (B3) 0,3 mg 2%
- Axit pantothenic (B5) 0,11 mg 2%
- Vitamin B6 0,08 mg 4%
- Folate (B9) 11 µg 3%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 4,9 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 9 mg 1%
- Sắt 0,4 mg 2%
- Magiê 10 mg 2%
- Phốt pho 4 mg 0%
- Kali 100 mg 2%
- Kẽm 0,11 mg 1%
- Đồng 0,1 mg 11%
- Mangan 1,1 mg 46%
- Selen 0,1 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 86 | 0,4 g | 21 g | 0,1 g |
| 1 khẩu phần | 245 g | 211 | 1 g | 52 g | 0,2 g |
| 2 khẩu phần | 490 g | 421 | 2 g | 103 g | 0,5 g |
| ½ khẩu phần | 122,5 g | 105 | 0,5 g | 26 g | 0,1 g |
| 3 khẩu phần | 735 g | 632 | 2,9 g | 155 g | 0,7 g |
| 4 khẩu phần | 980 g | 843 | 3,9 g | 207 g | 1 g |
| 50 g | 50 g | 43 | 0,2 g | 11 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 129 | 0,6 g | 32 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 172 | 0,8 g | 42 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 215 | 1 g | 53 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt quả dứa đông lạnhđông lạnh33 kcal / 100 g
- Dâu tây đông lạnhkhông đường35 kcal / 100 g
- Dứađông lạnh48 kcal / 100 g
- Đào đông lạnhcắt lát, có đường94 kcal / 100 g
- Việt quất đông lạnh có đườngcó đường85 kcal / 100 g
- Mơ đông lạnhcó đường98 kcal / 100 g
- Sản phẩm từ dứađông lạnh53 kcal / 100 g
- Quả mơ đông lạnhcó đường98 kcal / 100 g
- Quả đào đông lạnh cắt látđược làm ngọt94 kcal / 100 g
- Việt quất đông lạnhcó thêm đường85 kcal / 100 g
Câu hỏi về Dứa miếng đông lạnh
100 g Dứa miếng đông lạnh có bao nhiêu calo?
100 g Dứa miếng đông lạnh có 86 kcal, gồm 0,4 g đạm, 21 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
1 khẩu phần (245 g) Dứa miếng đông lạnh có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (245 g) Dứa miếng đông lạnh có 211 kcal, gồm 1 g đạm, 52 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
2 khẩu phần (490 g) Dứa miếng đông lạnh có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (490 g) Dứa miếng đông lạnh có 421 kcal, gồm 2 g đạm, 103 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
½ khẩu phần (122,5 g) Dứa miếng đông lạnh có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (122,5 g) Dứa miếng đông lạnh có 105 kcal, gồm 0,5 g đạm, 26 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
3 khẩu phần (735 g) Dứa miếng đông lạnh có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (735 g) Dứa miếng đông lạnh có 632 kcal, gồm 2,9 g đạm, 155 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
4 khẩu phần (980 g) Dứa miếng đông lạnh có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (980 g) Dứa miếng đông lạnh có 843 kcal, gồm 3,9 g đạm, 207 g carbohydrate và 1 g chất béo.
50 g Dứa miếng đông lạnh có bao nhiêu calo?
50 g Dứa miếng đông lạnh có 43 kcal, gồm 0,2 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Dứa miếng đông lạnh có bao nhiêu calo?
150 g Dứa miếng đông lạnh có 129 kcal, gồm 0,6 g đạm, 32 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169946 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ