Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 48 kcal —
  • Chất đạm 0 g 0%
  • Carbohydrate 12 g 4%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 1,1 g 4%
  • Đường 12 g —
  • Natri 0 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 48,1 mg 53%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0 mg 0%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
  • Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
  • Niacin (B3) 0 mg 0%
  • Axit pantothenic (B5) 0,09 mg 2%
  • Vitamin B6 0,04 mg 2%
  • Biotin (B7) 0 µg 0%
  • Folate (B9) 16 µg 4%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 5,6 mg 1%

Khoáng chất

  • Canxi 11,5 mg 1%
  • Sắt 0,16 mg 1%
  • Magiê 12 mg 3%
  • Phốt pho 4,5 mg 0%
  • Kali 100 mg 2%
  • Kẽm 0,08 mg 1%
  • Đồng 0,09 mg 10%
  • Mangan 0,92 mg 40%
  • Selen 0 µg 0%
  • Iốt 0 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g480 g12 g0 g
50 g50 g240 g5,8 g0 g
150 g150 g730 g17 g0 g
200 g200 g970 g23 g0 g
250 g250 g1210 g29 g0 g

Câu hỏi về Dứa

100 g Dứa có bao nhiêu calo?

100 g Dứa có 48 kcal, gồm 0 g đạm, 12 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g Dứa có bao nhiêu calo?

50 g Dứa có 24 kcal, gồm 0 g đạm, 5,8 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Dứa có bao nhiêu calo?

150 g Dứa có 73 kcal, gồm 0 g đạm, 17 g carbohydrate và 0 g chất béo.

200 g Dứa có bao nhiêu calo?

200 g Dứa có 97 kcal, gồm 0 g đạm, 23 g carbohydrate và 0 g chất béo.

250 g Dứa có bao nhiêu calo?

250 g Dứa có 121 kcal, gồm 0 g đạm, 29 g carbohydrate và 0 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 1830 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ