Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 48 kcal —
  • Chất đạm 0,3 g 1%
  • Carbohydrate 11 g 4%
  • Chất béo 0,3 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 1,3 g 5%
  • Đường 10 g —
  • Natri 3 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 2 µg 0%
  • Vitamin C 0,1 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,04 mg 0%
  • Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
  • Riboflavin (B2) 0,01 mg 1%
  • Niacin (B3) 0,04 mg 0%
  • Axit pantothenic (B5) 0,05 mg 1%
  • Vitamin B6 0,03 mg 2%
  • Folate (B9) 1 µg 0%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 4 mg 0%
  • Sắt 0,18 mg 1%
  • Magiê 3 mg 1%
  • Phốt pho 8 mg 1%
  • Kali 77 mg 2%
  • Kẽm 0,05 mg 0%
  • Đồng 0,06 mg 6%
  • Mangan 0,17 mg 7%
  • Selen 0,2 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g480,3 g11 g0,3 g
50 g50 g240,1 g5,5 g0,2 g
150 g150 g720,4 g17 g0,5 g
200 g200 g960,6 g22 g0,6 g
250 g250 g1200,7 g28 g0,8 g

Câu hỏi về Táo

100 g Táo có bao nhiêu calo?

100 g Táo có 48 kcal, gồm 0,3 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

50 g Táo có bao nhiêu calo?

50 g Táo có 24 kcal, gồm 0,1 g đạm, 5,5 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Táo có bao nhiêu calo?

150 g Táo có 72 kcal, gồm 0,4 g đạm, 17 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

200 g Táo có bao nhiêu calo?

200 g Táo có 96 kcal, gồm 0,6 g đạm, 22 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

250 g Táo có bao nhiêu calo?

250 g Táo có 120 kcal, gồm 0,7 g đạm, 28 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 1493 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ