Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Táo

Calo và thông tin dinh dưỡng

sống, có vỏ

52
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,3 g
Carb12 g
Chất béo0,2 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 52 kcal —
  • Chất đạm 0,3 g 1%
  • Carbohydrate 12 g 4%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 1,9 g 7%
  • Đường 10 g —
  • Natri 1 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 3 µg 0%
  • Vitamin C 4,6 mg 5%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,18 mg 1%
  • Vitamin K 2,2 µg 2%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 1%
  • Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,09 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,06 mg 1%
  • Vitamin B6 0,04 mg 2%
  • Folate (B9) 3 µg 1%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 3,4 mg 1%

Khoáng chất

  • Canxi 6 mg 0%
  • Sắt 0,12 mg 1%
  • Magiê 5 mg 1%
  • Phốt pho 11 mg 1%
  • Kali 107 mg 2%
  • Kẽm 0,04 mg 0%
  • Đồng 0,03 mg 3%
  • Mangan 0,04 mg 2%
  • Selen 0 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g520,3 g12 g0,2 g
50 g50 g260,1 g6 g0,1 g
150 g150 g780,4 g18 g0,3 g
200 g200 g1040,5 g24 g0,3 g
250 g250 g1300,7 g30 g0,4 g

Câu hỏi về Táo

100 g Táo có bao nhiêu calo?

100 g Táo có 52 kcal, gồm 0,3 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g Táo có bao nhiêu calo?

50 g Táo có 26 kcal, gồm 0,1 g đạm, 6 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Táo có bao nhiêu calo?

150 g Táo có 78 kcal, gồm 0,4 g đạm, 18 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

200 g Táo có bao nhiêu calo?

200 g Táo có 104 kcal, gồm 0,5 g đạm, 24 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

250 g Táo có bao nhiêu calo?

250 g Táo có 130 kcal, gồm 0,7 g đạm, 30 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 1696 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ