Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 63 kcal —
- Chất đạm 0,2 g 0%
- Carbohydrate 13 g 5%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất xơ 2,1 g 8%
- Đường 12 g —
- Natri 1 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 2 µg 0%
- Vitamin E 0,18 mg 1%
- Vitamin K 1 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
- Niacin (B3) 0,07 mg 0%
- Axit pantothenic (B5) 0,05 mg 1%
- Vitamin B6 0,05 mg 3%
- Folate (B9) 3 µg 1%
- Choline 3,4 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 7 mg 1%
- Sắt 0,1 mg 1%
- Magiê 5 mg 1%
- Phốt pho 13 mg 1%
- Kali 109 mg 2%
- Kẽm 0,04 mg 0%
- Đồng 0,03 mg 3%
- Mangan 0,03 mg 1%
- Selen 0 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 63 | 0,2 g | 13 g | 0,2 g |
| 1 khẩu phần | 109 g | 69 | 0,2 g | 14 g | 0,2 g |
| 2 khẩu phần | 218 g | 137 | 0,4 g | 29 g | 0,4 g |
| ½ khẩu phần | 54,5 g | 34 | 0,1 g | 7,2 g | 0,1 g |
| 3 khẩu phần | 327 g | 206 | 0,7 g | 43 g | 0,6 g |
| 4 khẩu phần | 436 g | 275 | 0,9 g | 57 g | 0,8 g |
| 50 g | 50 g | 32 | 0,1 g | 6,6 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 95 | 0,3 g | 20 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 126 | 0,4 g | 26 g | 0,4 g |
| 250 g | 250 g | 158 | 0,5 g | 33 g | 0,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Táo fuji
Táo Fuji nên bảo quản thế nào để giữ độ giòn?
Cho táo vào ngăn mát, tốt nhất trong ngăn đựng rau quả; để nguyên quả và chỉ rửa trước khi ăn. Tránh đặt cạnh chuối chín nếu không muốn táo nhanh mềm.
Táo Fuji cắt ra bị thâm thì làm sao?
Rưới hoặc phết một ít nước chanh lên mặt cắt, rồi cất kín trong hộp và để lạnh. Axit trong chanh làm chậm quá trình đổi màu.
Táo Fuji có dùng làm bánh nướng được không?
Được: táo Fuji giữ hình dạng khá tốt khi nướng, hợp với bánh táo và táo nướng. Gọt vỏ nếu muốn nhân mềm đồng đều, rồi trộn lát táo với chút nước chanh và quế trước khi cho vào bánh.
Táo Fuji hợp ăn cùng món gì?
Vị ngọt giòn của táo Fuji hợp với yến mạch, sữa chua, phô mai và các loại hạt. Thái lát trộn vào salad rau xanh hoặc salad gà ngay trước khi ăn để táo còn giòn.
Chọn táo Fuji ngon thì nên nhìn và sờ thế nào?
Chọn quả cầm chắc tay, vỏ căng, không có chỗ mềm hay vết dập sâu. Táo Fuji thường có nền vỏ vàng xanh pha những vệt đỏ; màu đỏ không phải dấu hiệu duy nhất của độ ngon.
Táo Fuji khác táo Gala về độ ngọt và năng lượng thế nào?
Táo Fuji có vị ngọt đậm và giòn hơn; táo Gala thường dịu, thơm nhẹ hơn. Táo Fuji cung cấp 63 kcal mỗi 100 g, còn táo Gala có 57 kcal mỗi 100 g.
Một quả táo Fuji cỡ vừa cung cấp bao nhiêu năng lượng?
Một quả cỡ vừa nặng khoảng 192 g, tương đương 121 kcal. Ăn cả vỏ giúp giữ lại phần chất xơ có trong vỏ.
Nguồn: USDA FoodData Central 167793 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ