Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 59 kcal —
  • Chất đạm 0,3 g 1%
  • Carbohydrate 12 g 4%
  • Chất béo 0,3 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 2,4 g 9%
  • Đường 12 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g590,3 g12 g0,3 g
50 g50 g300,2 g6,1 g0,2 g
150 g150 g890,5 g18 g0,5 g
200 g200 g1180,6 g24 g0,6 g
250 g250 g1480,8 g30 g0,8 g

Câu hỏi về táo Fuji

100 g táo Fuji có bao nhiêu calo?

100 g táo Fuji có 59 kcal, gồm 0,3 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

50 g táo Fuji có bao nhiêu calo?

50 g táo Fuji có 30 kcal, gồm 0,2 g đạm, 6,1 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g táo Fuji có bao nhiêu calo?

150 g táo Fuji có 89 kcal, gồm 0,5 g đạm, 18 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

200 g táo Fuji có bao nhiêu calo?

200 g táo Fuji có 118 kcal, gồm 0,6 g đạm, 24 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

250 g táo Fuji có bao nhiêu calo?

250 g táo Fuji có 148 kcal, gồm 0,8 g đạm, 30 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

Nguồn: ausnut F000091 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ