Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Táo Fuji
Calo và thông tin dinh dưỡng
có vỏ, nướng, có đường và quế
126
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,5 g
Carb29 g
Chất béo0 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 126 kcal —
- Chất đạm 0,5 g 1%
- Carbohydrate 29 g 11%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất xơ 3,4 g 12%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 126 | 0,5 g | 29 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 63 | 0,2 g | 15 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 189 | 0,7 g | 44 g | 0,1 g |
| 200 g | 200 g | 252 | 1 g | 58 g | 0,1 g |
| 250 g | 250 g | 315 | 1,2 g | 73 g | 0,1 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Táo Fuji
100 g Táo Fuji có bao nhiêu calo?
100 g Táo Fuji có 126 kcal, gồm 0,5 g đạm, 29 g carbohydrate và 0 g chất béo.
50 g Táo Fuji có bao nhiêu calo?
50 g Táo Fuji có 63 kcal, gồm 0,2 g đạm, 15 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Táo Fuji có bao nhiêu calo?
150 g Táo Fuji có 189 kcal, gồm 0,7 g đạm, 44 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
200 g Táo Fuji có bao nhiêu calo?
200 g Táo Fuji có 252 kcal, gồm 1 g đạm, 58 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
250 g Táo Fuji có bao nhiêu calo?
250 g Táo Fuji có 315 kcal, gồm 1,2 g đạm, 73 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC0302C · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ