Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 69 kcal —
  • Chất đạm 0,2 g 0%
  • Carbohydrate 17 g 6%
  • Chất béo 0,4 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 1,9 g 7%
  • Đường 17 g —
  • Natri 1 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 14 mg 16%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,12 mg 1%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
  • Niacin (B3) 0,2 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,12 mg 2%
  • Vitamin B6 0,06 mg 4%
  • Biotin (B7) 1,1 µg 4%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 5 mg 0%
  • Sắt 0,17 mg 1%
  • Magiê 3 mg 1%
  • Phốt pho 8 mg 1%
  • Kali 100 mg 2%
  • Đồng 0,04 mg 4%
  • Mangan 0,02 mg 1%
  • Iốt 4 µg 3%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g690,2 g17 g0,4 g
50 g50 g350,1 g8,6 g0,2 g
150 g150 g1040,3 g26 g0,6 g
200 g200 g1380,4 g34 g0,8 g
250 g250 g1730,5 g43 g1 g

Câu hỏi về Táo nấu ăn

100 g Táo nấu ăn có bao nhiêu calo?

100 g Táo nấu ăn có 69 kcal, gồm 0,2 g đạm, 17 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

50 g Táo nấu ăn có bao nhiêu calo?

50 g Táo nấu ăn có 35 kcal, gồm 0,1 g đạm, 8,6 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Táo nấu ăn có bao nhiêu calo?

150 g Táo nấu ăn có 104 kcal, gồm 0,3 g đạm, 26 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

200 g Táo nấu ăn có bao nhiêu calo?

200 g Táo nấu ăn có 138 kcal, gồm 0,4 g đạm, 34 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

250 g Táo nấu ăn có bao nhiêu calo?

250 g Táo nấu ăn có 173 kcal, gồm 0,5 g đạm, 43 g carbohydrate và 1 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 14-344 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ