Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 37 kcal —
  • Chất đạm 0,3 g 1%
  • Carbohydrate 8,9 g 3%
  • Chất béo 0,3 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 1,7 g 6%
  • Đường 8,9 g —
  • Natri 2 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 14 mg 16%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,12 mg 1%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,1 mg 1%
  • Vitamin B6 0,06 mg 4%
  • Biotin (B7) 1,2 µg 4%
  • Folate (B9) 5 µg 1%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 4 mg 0%
  • Sắt 0,1 mg 1%
  • Magiê 3 mg 1%
  • Phốt pho 7 mg 1%
  • Kali 88 mg 2%
  • Đồng 0,02 mg 2%
  • Mangan 0,02 mg 1%
  • Iốt 4 µg 3%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g370,3 g8,9 g0,3 g
50 g50 g190,2 g4,5 g0,2 g
150 g150 g560,5 g13 g0,5 g
200 g200 g740,6 g18 g0,6 g
250 g250 g930,8 g22 g0,8 g

Câu hỏi về Táo

100 g Táo có bao nhiêu calo?

100 g Táo có 37 kcal, gồm 0,3 g đạm, 8,9 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

50 g Táo có bao nhiêu calo?

50 g Táo có 19 kcal, gồm 0,2 g đạm, 4,5 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Táo có bao nhiêu calo?

150 g Táo có 56 kcal, gồm 0,5 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

200 g Táo có bao nhiêu calo?

200 g Táo có 74 kcal, gồm 0,6 g đạm, 18 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

250 g Táo có bao nhiêu calo?

250 g Táo có 93 kcal, gồm 0,8 g đạm, 22 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 14-362 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ