Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 43 kcal —
  • Chất đạm 0,5 g 1%
  • Carbohydrate 10 g 4%
  • Chất béo 0,4 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Chất xơ 1 g 4%
  • Đường 10 g —
  • Natri 1 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 2 µg 0%
  • Vitamin C 5 mg 6%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,08 mg 1%
  • Vitamin K 4,9 µg 4%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,1 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,09 mg 2%
  • Vitamin B6 0,06 mg 4%
  • Biotin (B7) 1 µg 3%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 5 mg 0%
  • Sắt 0,08 mg 0%
  • Magiê 4 mg 1%
  • Phốt pho 7 mg 1%
  • Kali 87 mg 2%
  • Đồng 0,03 mg 3%
  • Mangan 0,03 mg 1%
  • Iốt 4 µg 3%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g430,5 g10 g0,4 g
50 g50 g220,3 g5 g0,2 g
150 g150 g650,8 g15 g0,6 g
200 g200 g861 g20 g0,8 g
250 g250 g1081,3 g25 g1 g

Câu hỏi về Táo ăn được tươi sống kèm lõi

100 g Táo ăn được tươi sống kèm lõi có bao nhiêu calo?

100 g Táo ăn được tươi sống kèm lõi có 43 kcal, gồm 0,5 g đạm, 10 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

50 g Táo ăn được tươi sống kèm lõi có bao nhiêu calo?

50 g Táo ăn được tươi sống kèm lõi có 22 kcal, gồm 0,3 g đạm, 5 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Táo ăn được tươi sống kèm lõi có bao nhiêu calo?

150 g Táo ăn được tươi sống kèm lõi có 65 kcal, gồm 0,8 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

200 g Táo ăn được tươi sống kèm lõi có bao nhiêu calo?

200 g Táo ăn được tươi sống kèm lõi có 86 kcal, gồm 1 g đạm, 20 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

250 g Táo ăn được tươi sống kèm lõi có bao nhiêu calo?

250 g Táo ăn được tươi sống kèm lõi có 108 kcal, gồm 1,3 g đạm, 25 g carbohydrate và 1 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 14-346 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ