Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 58 kcal —
  • Chất đạm 0,4 g 1%
  • Carbohydrate 12 g 4%
  • Chất béo 0,5 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 2,3 g 8%
  • Đường 10 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g580,4 g12 g0,5 g
50 g50 g290,2 g5,9 g0,3 g
150 g150 g870,6 g18 g0,8 g
200 g200 g1160,8 g23 g1 g
250 g250 g1451,1 g29 g1,3 g

Câu hỏi về Táo

100 g Táo có bao nhiêu calo?

100 g Táo có 58 kcal, gồm 0,4 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

50 g Táo có bao nhiêu calo?

50 g Táo có 29 kcal, gồm 0,2 g đạm, 5,9 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

150 g Táo có bao nhiêu calo?

150 g Táo có 87 kcal, gồm 0,6 g đạm, 18 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

200 g Táo có bao nhiêu calo?

200 g Táo có 116 kcal, gồm 0,8 g đạm, 23 g carbohydrate và 1 g chất béo.

250 g Táo có bao nhiêu calo?

250 g Táo có 145 kcal, gồm 1,1 g đạm, 29 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) F110100 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ