Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 29 kcal —
  • Chất đạm 0,4 g 1%
  • Carbohydrate 5,8 g 2%
  • Chất béo 0,3 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 0,6 g 2%
  • Đường 5,8 g —
  • Natri 1 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 4 µg 0%
  • Vitamin C 8 mg 9%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,1 mg 1%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 5,1 mg 1%

Khoáng chất

  • Canxi 18 mg 1%
  • Sắt 0,36 mg 2%
  • Magiê 7 mg 2%
  • Phốt pho 15 mg 1%
  • Kali 194 mg 4%
  • Đồng 0,07 mg 7%
  • Mangan 0,12 mg 5%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g290,4 g5,8 g0,3 g
50 g50 g140,2 g2,9 g0,2 g
150 g150 g430,6 g8,7 g0,5 g
200 g200 g570,8 g12 g0,6 g
250 g250 g721 g15 g0,8 g

Câu hỏi về Táo dại

100 g Táo dại có bao nhiêu calo?

100 g Táo dại có 29 kcal, gồm 0,4 g đạm, 5,8 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

50 g Táo dại có bao nhiêu calo?

50 g Táo dại có 14 kcal, gồm 0,2 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Táo dại có bao nhiêu calo?

150 g Táo dại có 43 kcal, gồm 0,6 g đạm, 8,7 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

200 g Táo dại có bao nhiêu calo?

200 g Táo dại có 57 kcal, gồm 0,8 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

250 g Táo dại có bao nhiêu calo?

250 g Táo dại có 72 kcal, gồm 1 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 465 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ