Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 51 kcal —
  • Chất đạm 0,6 g 1%
  • Carbohydrate 12 g 4%
  • Chất béo 0,5 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Chất xơ 1,2 g 4%
  • Đường 12 g —
  • Natri 1 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 2 µg 0%
  • Vitamin C 6 mg 7%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,09 mg 1%
  • Vitamin K 5,6 µg 5%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
  • Niacin (B3) 0,1 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,1 mg 2%
  • Vitamin B6 0,07 mg 4%
  • Biotin (B7) 1,1 µg 4%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 5 mg 0%
  • Sắt 0,09 mg 1%
  • Magiê 4 mg 1%
  • Phốt pho 8 mg 1%
  • Kali 100 mg 2%
  • Đồng 0,03 mg 3%
  • Mangan 0,04 mg 2%
  • Iốt 4 µg 3%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g510,6 g12 g0,5 g
50 g50 g260,3 g5,8 g0,3 g
150 g150 g770,9 g17 g0,8 g
200 g200 g1021,2 g23 g1 g
250 g250 g1281,5 g29 g1,3 g

Câu hỏi về Táo ăn được tươi sống

100 g Táo ăn được tươi sống có bao nhiêu calo?

100 g Táo ăn được tươi sống có 51 kcal, gồm 0,6 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

50 g Táo ăn được tươi sống có bao nhiêu calo?

50 g Táo ăn được tươi sống có 26 kcal, gồm 0,3 g đạm, 5,8 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

150 g Táo ăn được tươi sống có bao nhiêu calo?

150 g Táo ăn được tươi sống có 77 kcal, gồm 0,9 g đạm, 17 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

200 g Táo ăn được tươi sống có bao nhiêu calo?

200 g Táo ăn được tươi sống có 102 kcal, gồm 1,2 g đạm, 23 g carbohydrate và 1 g chất béo.

250 g Táo ăn được tươi sống có bao nhiêu calo?

250 g Táo ăn được tươi sống có 128 kcal, gồm 1,5 g đạm, 29 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 14-319 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ