Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 35 kcal —
  • Chất đạm 0,7 g 1%
  • Carbohydrate 7,4 g 3%
  • Chất béo 0,5 g 1%
  • Đường 7,4 g —
  • Natri 1 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 60 µg 7%
  • Vitamin C 27 mg 30%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
  • Riboflavin (B2) 0,07 mg 5%
  • Niacin (B3) 1 mg 6%
  • Axit pantothenic (B5) 0,16 mg 3%
  • Vitamin B6 0,24 mg 14%
  • Biotin (B7) 1,8 µg 6%
  • Folate (B9) 17 µg 4%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 37 mg 3%
  • Sắt 1,6 mg 9%
  • Phốt pho 48 mg 4%
  • Kali 290 mg 6%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g350,7 g7,4 g0,5 g
50 g50 g180,4 g3,7 g0,3 g
150 g150 g531,1 g11 g0,8 g
200 g200 g701,4 g15 g1 g
250 g250 g881,8 g19 g1,3 g

Câu hỏi về Quả cơm cháy

100 g Quả cơm cháy có bao nhiêu calo?

100 g Quả cơm cháy có 35 kcal, gồm 0,7 g đạm, 7,4 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

50 g Quả cơm cháy có bao nhiêu calo?

50 g Quả cơm cháy có 18 kcal, gồm 0,4 g đạm, 3,7 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

150 g Quả cơm cháy có bao nhiêu calo?

150 g Quả cơm cháy có 53 kcal, gồm 1,1 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

200 g Quả cơm cháy có bao nhiêu calo?

200 g Quả cơm cháy có 70 kcal, gồm 1,4 g đạm, 15 g carbohydrate và 1 g chất béo.

250 g Quả cơm cháy có bao nhiêu calo?

250 g Quả cơm cháy có 88 kcal, gồm 1,8 g đạm, 19 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 14-089 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ