Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 235 kcal —
- Chất đạm 2,4 g 5%
- Carbohydrate 59 g 21%
- Chất béo 0,6 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
- Chất xơ 7,5 g 27%
- Đường 58 g —
- Natri 11 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 2 µg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,93 mg 6%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,09 mg 7%
- Niacin (B3) 1,8 mg 11%
- Axit pantothenic (B5) 0,78 mg 16%
- Vitamin B6 0,19 mg 11%
- Biotin (B7) 1,5 µg 5%
- Folate (B9) 13 µg 3%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 68 mg 5%
- Sắt 2,2 mg 12%
- Magiê 55 mg 13%
- Phốt pho 68 mg 5%
- Kali 727 mg 15%
- Kẽm 0,43 mg 4%
- Đồng 0,26 mg 29%
- Mangan 0,68 mg 30%
- Selen 3 µg 5%
- Iốt 17 µg 11%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 235 | 2,4 g | 59 g | 0,6 g |
| 50 g | 50 g | 118 | 1,2 g | 29 g | 0,3 g |
| 150 g | 150 g | 353 | 3,6 g | 88 g | 0,9 g |
| 200 g | 200 g | 470 | 4,8 g | 117 g | 1,2 g |
| 250 g | 250 g | 588 | 6 g | 147 g | 1,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Chà làsống, phần thịt và vỏ124 kcal / 100 g
- Quả chà làsống, phần thịt và vỏ, cân nguyên hạt107 kcal / 100 g
- Mận khôthịt và vỏ160 kcal / 100 g
- Chà là nội địatự nhiên và khô282 kcal / 100 g
- Táo ăn được sấy khô238 kcal / 100 g
- Hồng khô274 kcal / 100 g
- Đào sấy khôthịt và vỏ, bỏ hạt, sấy khô329 kcal / 100 g
- Chuối sấyphần thịt không vỏ365 kcal / 100 g
- Mơ khô188 kcal / 100 g
- Lê khô207 kcal / 100 g
Câu hỏi về Chà là khô
Chà là khô ăn mỗi lần bao nhiêu là vừa?
Một phần nhỏ khoảng 30 g, thường tương đương vài quả tùy kích cỡ, cung cấp 71 kcal. Vì chà là khô ngọt đậm, bạn có thể cắt nhỏ và ăn cùng sữa chua hoặc yến mạch thay vì ăn liên tục cả túi.
Làm mềm chà là khô để xay sinh tố hoặc làm bánh thế nào?
Bỏ hạt, ngâm chà là trong nước ấm khoảng 10 phút rồi để ráo trước khi xay; giữ lại một ít nước ngâm để chỉnh độ sánh. Nếu chà là đã mềm, bạn có thể xay thẳng mà không cần ngâm.
Chọn chà là khô như thế nào?
Chọn quả còn nguyên, mềm dẻo, không có mùi lạ hay dấu hiệu mốc; xem kỹ khe và phần cuống vì côn trùng có thể ẩn ở đó. Lớp bóng dính nhẹ thường là đường tự nhiên, không nhất thiết là đường được thêm vào.
Bảo quản chà là khô ra sao để không bị khô cứng?
Cho chà là vào hộp kín, để nơi mát và khô; sau khi mở gói, bảo quản trong tủ lạnh để giữ độ mềm lâu hơn. Dùng thìa hoặc tay sạch lấy quả để tránh đưa hơi ẩm vào hộp.
Chà là khô thường được dùng trong món nào?
Chà là bỏ hạt, nhồi hạnh nhân hoặc óc chó là món ăn nhẹ phổ biến; quả cũng hợp với cháo yến mạch, sữa chua, bánh mì và các loại bánh nướng. Khi nấu món hầm hoặc làm sốt, thái nhỏ để vị ngọt lan đều.
Có thể thay chà là khô bằng gì trong công thức làm bánh?
Mận khô hoặc nho khô có thể thay trong bánh nướng và món ăn cần quả khô, nhưng vị và độ ẩm sẽ khác. Nếu công thức cần chà là xay nhuyễn để tạo độ kết dính, hãy ngâm mềm quả thay thế rồi xay và thêm nước từng ít một.
Chà là khô khác chà là tươi ở điểm nào?
Chà là khô đã mất nước nên thường dai, ngọt đậm và dễ bảo quản hơn quả tươi; quả tươi thường mọng nước và mềm hơn. Khi thay quả tươi bằng chà là khô trong món ăn, nên dùng ít hơn và cân nhắc thêm chút chất lỏng.
Có cần bỏ hạt chà là khô trước khi ăn không?
Có: rạch dọc quả và lấy hạt cứng ra trước khi ăn hoặc chế biến. Nếu cho trẻ nhỏ ăn, hãy bỏ hạt và cắt quả thành miếng nhỏ để giảm nguy cơ hóc.
Nguồn: CoFID (UK) 14-394 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ